Xung đột tại Tây Á đang tạo ra cú sốc ngoại sinh đáng kể đối với thị trường năng lượng toàn cầu, đẩy thị trường vào trạng thái định giá theo yếu tố địa chính trị, trong đó an ninh nguồn cung trở thành yếu tố then chốt. Tuy nhiên, đối với Việt Nam, đây vẫn là trở ngại mang tính chu kỳ và có thể kiểm soát.
Nhà kinh tế trưởng toàn cầu Shan Saeed. Ảnh: Viên Luyến/Phóng viên TTXVN tại Malaysia
Trên đây là nhận định của nhà kinh tế trưởng toàn cầu Shan Saeed thuộc IQI Global (Malaysia) trong cuộc trao đổi mới đây với phóng viên TTXVN tại Kuala Lumpur.
Theo ông Shan Saeed, với giá dầu Brent ở mức khoảng 112 USD/thùng, thị trường đang phản ánh một khoản phí rủi ro mang tính cấu trúc liên quan đến eo biển Hormuz - nơi trung chuyển khoảng 20% lưu lượng dầu và khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) toàn cầu. Bất kỳ gián đoạn nào tại điểm nghẽn này đều có thể kích hoạt quá trình định giá lại rủi ro năng lượng trên phạm vi toàn cầu.
Chuyên gia Shan Saeed đưa ra kịch bản cơ sở cho thấy giá dầu Brent sẽ dao động trong khoảng 100 - 120 USD/thùng, với khả năng vượt mốc 150 USD/thùng nếu căng thẳng leo thang.
Trong khi đó, thị trường khí đốt tiếp tục thắt chặt về mặt cấu trúc. Giá LNG tại châu Á hiện ở mức khoảng 25 USD/mmBtu, tăng 68% so với đầu năm 2026, phản ánh tác động tổng hợp của gián đoạn nguồn cung từ Qatar, việc chuyển hướng hàng hóa sang châu Âu, cùng với các hạn chế về năng lực hóa lỏng và vận chuyển.
Về vĩ mô, dầu mỏ đang trải qua quá trình định giá lại phí rủi ro địa chính trị mang tính bền vững, trong khi khí đốt đối mặt với tình trạng thắt chặt do hạn chế nguồn cung và nút thắt hậu cần. Đây được đánh giá là sự dịch chuyển mang tính cấu trúc, không chỉ là biến động theo chu kỳ.
Theo ông Shan Saeed, Việt Nam có thể chịu áp lực lạm phát do chi phí đẩy trong ngắn hạn, chủ yếu thông qua các kênh như vận tải, logistics và chi phí đầu vào công nghiệp. Lạm phát có thể tăng lên khoảng 4%, song vẫn nằm trong tầm kiểm soát của khuôn khổ chính sách hiện hành.
Dù vậy, nền kinh tế Việt Nam được đánh giá có nền tảng vĩ mô vững chắc và khả năng chống chịu tốt trong nhóm các nền kinh tế mới nổi tại châu Á. Các yếu tố hỗ trợ gồm tăng trưởng GDP năm 2025 đạt 8,02%, lạm phát ở mức 3,31%, tổng kim ngạch thương mại vượt 930 tỷ USD, thặng dư thương mại khoảng 20 tỷ USD và dự trữ ngoại hối đạt 85,4 tỷ USD.
Mua, bán xăng tại điểm kinh doanh xăng, dầu Petrolimex. Ảnh: Trần Việt/TTXVN
Về năng lượng, Việt Nam vẫn tồn tại hạn chế nhưng ở mức kiểm soát được. Năm 2025, Việt Nam nhập khẩu khoảng 14,2 triệu tấn dầu thô, với Kuwait là đối tác chiến lược hàng đầu, trong khi sản lượng trong nước có xu hướng giảm, dao động 5,8 - 8 triệu tấn/năm giai đoạn 2026-2030.
Tuy nhiên, các áp lực này không làm thay đổi quỹ đạo tăng trưởng dài hạn. Việt Nam tiếp tục hưởng lợi từ tăng trưởng xuất khẩu hai chữ số đầu năm 2026, dòng vốn FDI giá trị cao vào các lĩnh vực điện tử, bán dẫn và sản xuất tiên tiến, cùng với việc tham gia sâu hơn vào quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu.
Song song đó, chính sách đang được điều chỉnh theo hướng tái cân bằng cơ cấu năng lượng, mở rộng nhập khẩu LNG và năng lực tái hóa khí, đồng thời thúc đẩy năng lượng tái tạo, hướng tới mục tiêu chiếm khoảng 30% cơ cấu năng lượng vào năm 2030.
Theo đánh giá của chuyên gia, trong bối cảnh biến động năng lượng gia tăng, Việt Nam đang chuyển từ vị thế chấp nhận giá thụ động sang chủ động xây dựng khả năng chống chịu. Cú sốc hiện tại không phải là lực cản tăng trưởng mà là chất xúc tác cho an ninh năng lượng, nâng cấp công nghiệp và cải thiện năng suất.
Chuyên gia Shan Saeed cho rằng Việt Nam cần theo đuổi cách tiếp cận chính sách thận trọng, phù hợp với thị trường và có tầm nhìn dài hạn, cân bằng giữa ổn định ngắn hạn và cải cách cơ cấu.
Cụ thể, cần triển khai các biện pháp dự trữ nhiên liệu có mục tiêu và công cụ tài khóa phù hợp nhằm hạn chế tác động lan tỏa của lạm phát, đồng thời duy trì kỷ luật giá cả; đa dạng hóa nguồn cung, giảm phụ thuộc vào các tuyến vận chuyển liên quan eo biển Hormuz; mở rộng dự trữ dầu chiến lược và nâng cao tính linh hoạt của hệ thống lọc hóa dầu và lưu trữ.
Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, giảm cường độ năng lượng trong sản xuất; duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, neo giữ kỳ vọng lạm phát và tỷ giá; đồng thời tận dụng các cơ chế hợp tác với Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB) và Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) để tăng cường khả năng chống chịu tài chính và hỗ trợ chuyển đổi năng lượng.
Ngoài ra, việc tăng cường hợp tác với các quốc gia sản xuất dầu mỏ cũng được xem là yếu tố quan trọng nhằm đảm bảo nguồn cung ổn định.