07:12 10/07/2026

Chuyên gia Malaysia nhận xét về mục tiêu GDP bình quân 10.000 USD của Việt Nam

Việt Nam đang bước vào một trong những giai đoạn quan trọng nhất của quá trình chuyển đổi kinh tế. Sau khi gia nhập nhóm các quốc gia có thu nhập trung bình cao, nền kinh tế hiện đứng trước mục tiêu đầy tham vọng là đạt GDP bình quân đầu người 10.000 USD trong khoảng 10 năm tới. Theo nhà kinh tế trưởng toàn cầu Shan Saeed thuộc tập đoàn công nghệ bất động sản IQI Global (Malaysia), đây không chỉ là mục tiêu về quy mô thu nhập mà còn là phép thử đối với năng suất, năng lực công nghệ, chất lượng thể chế và hiệu quả điều hành chính sách.

Chú thích ảnh
Nhà kinh tế trưởng toàn cầu Shan Saeed, tập đoàn công nghệ bất động sản IQI Global tại Malaysia. Ảnh: TTXVN phát

Ba kịch bản cho cột mốc 10.000 USD

Dẫn báo cáo Triển vọng Kinh tế Thế giới tháng 4/2026 của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), chuyên gia Shan Saeed cho biết GDP bình quân đầu người của Việt Nam tính theo USD hiện hành được dự báo đạt khoảng 5.100-5.200 USD trong năm 2026, với GDP danh nghĩa khoảng 527 tỷ USD. Để đạt mức GDP bình quân đầu người 10.000 USD, Việt Nam cần gần như tăng gấp đôi thu nhập bình quân tính theo USD, tức là gấp khoảng 1,96 lần mức hiện nay. Quá trình này không chỉ phụ thuộc vào tốc độ tăng trưởng kinh tế mà còn đòi hỏi sự cải thiện đồng thời về năng suất, uy tín tiền tệ, trình độ sản xuất, khả năng tiếp thu công nghệ, chiều sâu thể chế và hiệu quả thực thi chính sách.

Chuyên gia Shan Saeed đưa ra ba kịch bản tăng trưởng kép hằng năm (CAGR) cho GDP bình quân đầu người. Trong kịch bản lạc quan, với tốc độ tăng trưởng 8,5-9,5% mỗi năm, Việt Nam có thể đạt mốc 10.000 USD trong giai đoạn 2033-2034. Trong kịch bản cơ sở, với mức tăng trưởng 7-8%/ năm, mục tiêu này có thể đạt được trong giai đoạn khoảng 2035-2036. Còn trong kịch bản thận trọng, với tốc độ tăng trưởng 5,5-6,5%/năm, mục tiêu này chỉ có thể đạt được trong giai đoạn 2037-2039.

Nền tảng kinh tế vĩ mô tạo dư địa tăng trưởng

Theo Ngân hàng Thế giới (WB), tăng trưởng kinh tế Việt Nam đã đạt khoảng 8% trong năm 2025 nhờ xuất khẩu hàng chế tạo và nhu cầu nội địa khá mạnh mẽ. WB dự báo tăng trưởng kinh tế của Việt Nam dự kiến sẽ đạt 6,8% trong năm 2026 và 7,1% năm 2027. Chuyên gia Shan Saeed cho rằng, Việt Nam đang sở hữu nhiều điều kiện thuận lợi để khai thác đà tăng trưởng này.

Với quy mô thương mại tương đương gần 170% GDP, Việt Nam tiếp tục nằm trong nhóm những nền kinh tế có độ mở lớn nhất thế giới. Điều này tạo ra cơ hội lớn khi thương mại toàn cầu mở rộng, song cũng khiến nền kinh tế nhạy cảm hơn trước các cú sốc từ bên ngoài như suy giảm nhu cầu, rủi ro thuế quan, biến động giá hàng hóa hay áp lực đối với tỷ giá.

Các số liệu năm 2026 tiếp tục phản ánh đà tăng trưởng tích cực. GDP sáu tháng đầu năm nay tăng 8,18%, trong khi tăng trưởng quý II/2026 đạt 8,39% so với cùng kỳ năm trước. Công nghiệp và xây dựng đóng góp 37,66% GDP; dịch vụ chiếm 43,52%; nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản chiếm 10,61%.

Ở phía cầu, tiêu dùng tăng 8,15%; tổng tích lũy tài sản tăng 15,2%; xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ tăng 20,18%; nhập khẩu tăng 26,44%. Những chỉ số này cho thấy nền kinh tế đang được thúc đẩy đồng thời bởi sản xuất, đầu tư, tiêu dùng và nhu cầu từ thị trường bên ngoài.

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tiếp tục là điểm sáng. Trong nửa đầu năm 2026, Việt Nam thu hút 34,65 tỷ USD vốn FDI đăng ký, tăng 61% so với cùng kỳ năm trước, trong khi vốn FDI thực hiện đạt 13,03 tỷ USD, tăng 11,2% và là mức giải ngân cao nhất của nửa đầu năm trong vòng 5 năm. Ngành chế tạo và gia công chiếm 63% tổng vốn FDI đăng ký và 82,6% vốn FDI thực hiện, qua đó củng cố vị thế của Việt Nam là một trong những điểm đến hàng đầu về đầu tư sản xuất tại châu Á.

Hoạt động thương mại cũng tiếp tục mở rộng nhanh. Trong sáu tháng đầu năm 2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 549,69 tỷ USD, tăng 27,1% so với cùng kỳ năm ngoái, trong đó xuất khẩu tăng 21% và nhập khẩu tăng 33,4%. Theo chuyên gia Shan Saeed, nhập khẩu tăng mạnh phản ánh nhu cầu lớn đối với hàng hóa trung gian, máy móc thiết bị và nguyên liệu phục vụ sản xuất, cho thấy hoạt động sản xuất vẫn diễn ra sôi động, song cũng đòi hỏi theo dõi chặt chẽ cán cân thương mại và quản lý ngoại hối.

Một điểm đáng chú ý khác là vai trò ngày càng lớn của thị trường trong nước. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng trong nửa đầu năm 2026 đạt khoảng 3.889.500 tỷ đồng, tăng 12,9%; sau khi loại trừ yếu tố giá còn tăng 7,3%. Theo ông Shan Saeed, một nền tảng tiêu dùng nội địa rộng và ổn định sẽ giúp giảm bớt tác động của những biến động từ bên ngoài khi nền kinh tế tiến lên mức thu nhập cao hơn.

Bảy yếu tố quyết định quá trình chuyển đổi thu nhập

Trước hết là năng suất lao động. Việt Nam không thể tiếp tục dựa chủ yếu vào lợi thế chi phí lao động mà cần chuyển sang cạnh tranh bằng năng suất - nhân tố giúp chuyển hóa sản xuất, công nghệ, hạ tầng và vốn con người thành thu nhập cao hơn. Muốn đạt bước nhảy vọt về thu nhập, Việt Nam cần nâng cao sản lượng trên mỗi lao động, phát triển hệ thống logistics, mở rộng mạng lưới doanh nghiệp cung ứng trong nước, tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp nội địa, nâng cao kỹ năng lao động và thúc đẩy phổ biến công nghệ trong toàn nền kinh tế.

Biến số thứ hai là sự ổn định của đồng tiền. Mặc dù tăng trưởng được tạo ra trong nền kinh tế nội địa, mục tiêu 10.000 USD được tính bằng đồng USD, do đó nếu đồng VND mất giá quá nhanh, thời điểm đạt cột mốc thu nhập sẽ bị kéo dài. Việc duy trì uy tín tiền tệ, kiểm soát lạm phát, quản lý cán cân thanh toán và củng cố niềm tin vào chính sách kinh tế vĩ mô là những yếu tố có ý nghĩa quyết định.

Yếu tố thứ ba là nâng cấp ngành sản xuất. Giai đoạn tiếp theo không thể chỉ dừng ở hoạt động lắp ráp mà phải hướng tới điện tử, bán dẫn, sản xuất chính xác, linh kiện công nghiệp, phần cứng phục vụ lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI), dệt may giá trị cao, logistics và các nền tảng số. Theo ông Shan Saeed, quy mô sản xuất tạo nền tảng, còn mức độ tinh vi của sản xuất mới là yếu tố quyết định năng suất và thu nhập.

Biến số thứ tư là công nghệ. Tăng trưởng dài hạn của Việt Nam sẽ phụ thuộc vào khả năng chuyển từ lợi thế chi phí lao động sang tăng năng suất dựa trên đổi mới sáng tạo, thông qua tự động hóa, số hóa và ứng dụng công nghệ để tạo ra nhiều giá trị hơn trên mỗi lao động, mỗi nhà máy và mỗi đơn vị vốn. Chuyên gia này đánh  giá việc Samsung có kế hoạch xây dựng nhà máy thử nghiệm bán dẫn trị giá 1,5 tỷ USD tại Việt Nam, cùng với hoạt động hiện có của Intel, Amkor và Hana Micron, là những tín hiệu cho thấy Việt Nam đang từng bước nâng cao vai trò trong chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu.

Yếu tố thứ năm là vai trò của xuất khẩu. Động lực chính của tăng trưởng thu nhập trong dài hạn sẽ ngày càng đến từ mức độ phức tạp của ngành sản xuất, năng suất khu vực dịch vụ, năng lực công nghệ và chất lượng nguồn nhân lực.

Biến số thứ sáu là xu hướng "Trung Quốc+1". Việt Nam là một trong những quốc gia hưởng lợi rõ rệt từ quá trình đa dạng hóa chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, thách thức trong giai đoạn tới không chỉ là thu hút thêm FDI mà còn phải chuyển hóa dòng vốn này thành hiệu ứng lan tỏa về năng suất, nâng cấp doanh nghiệp trong nước và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Biến số cuối cùng là tính đáng tin cậy của chính sách tiền tệ và tài khóa. Đầu tư hạ tầng sẽ góp phần nâng cao tăng trưởng tiềm năng nếu giúp giảm các điểm nghẽn về logistics, cải thiện hệ thống cảng biển, điện, giao thông và kết nối số. Tín dụng cần được phân bổ hiệu quả, lạm phát phải được kiểm soát và dư địa tài khóa cần được duy trì, bởi quá trình chuyển đổi thu nhập sẽ không chỉ phụ thuộc vào tốc độ tăng trưởng mà còn được quyết định bởi hiệu quả phân bổ nguồn lực trong nền kinh tế.

Bên cạnh triển vọng tích cực, chuyên gia Shan Saeed cũng chỉ ra một số rủi ro có thể làm chậm quá trình chuyển đổi thu nhập của Việt Nam, gồm sự mạnh lên của đồng USD, nhu cầu điện tử toàn cầu suy yếu, căng thẳng thuế quan leo thang, tăng trưởng chậm lại của kinh tế Trung Quốc, biến động giá hàng hóa, thâm hụt thương mại kéo dài và sự mất giá quá mức của đồng VND. Bất kỳ sự kết hợp nào của các yếu tố này đều có thể làm suy giảm năng suất, động lực đầu tư hoặc sự ổn định của tỷ giá, từ đó kéo chậm tiến trình nâng cao thu nhập.

Từ những phân tích trên, ông Shan Saeed cho rằng giai đoạn tới cần được dẫn dắt bởi năng suất cao hơn, trình độ sản xuất phức tạp hơn, thể chế vững mạnh hơn và đổi mới công nghệ bền vững - đây chính là những yếu tố quyết định liệu Việt Nam có thể tiến tới mục tiêu trở thành nền kinh tế thu nhập cao vào năm 2045 hay không.

Viên Luyến (PV TTXVN tại Kuala Lumpur)