Chuyển đổi số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) đang được xác định là động lực chiến lược để tái cơ cấu ngành du lịch Việt Nam theo hướng hiện đại, hiệu quả và bền vững. Tuy nhiên, quá trình này vẫn đối mặt với nhiều hạn chế như dữ liệu phân tán, ứng dụng công nghệ còn manh mún, năng lực số chưa đồng đều.
Phóng viên báo Tin tức và Dân tộc có cuộc trao đổi với Tiến sĩ Nguyễn Anh Tuấn, Viện trưởng Viện Kinh tế Du lịch xung quanh chủ đề hoàn thiện thể chế, phát triển hạ tầng dữ liệu và thúc đẩy ứng dụng AI để tạo bước chuyển thực chất trong phát triển du lịch thời gian tới.
Thưa ông, vì sao chuyển đổi số được xem là động lực tái cơ cấu ngành du lịch trong giai đoạn hiện nay?
Việc chuyển đổi số và ứng dụng AI trong ngành du lịch Việt Nam mới đạt những thành công bước đầu nhưng vẫn còn nhiều hạn chế. Thực tế cho thấy, công nghệ không chỉ phục vụ hoạt động quảng bá mà còn có vai trò quan trọng trong quản trị điểm đến và hoạch định chính sách. Thời gian qua, nhiều doanh nghiệp và địa phương đã chủ động ứng dụng công nghệ nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh; một số nơi bước đầu hình thành các trung tâm du lịch thông minh, trung tâm thông tin, hệ thống thuyết minh điện tử, thậm chí là trung tâm điều hành du lịch.
Tuy nhiên, việc ứng dụng vẫn chủ yếu tập trung ở khâu bán hàng và marketing số. Trong khi đó, các ứng dụng công nghệ trong quản lý và điều hành còn hạn chế, đặc biệt là trong kiểm soát dòng khách theo thời gian thực, quản lý điểm đến, cũng như giám sát tiêu thụ năng lượng và tài nguyên. Đây chính là những “điểm nghẽn” cần sớm được tháo gỡ để chuyển đổi số thực sự trở thành động lực nâng cao hiệu quả quản trị và phát triển du lịch bền vững.
Tiến sĩ Nguyễn Anh Tuấn, Viện trưởng Viện Kinh tế Du lịch.
Do đó, ngành du lịch đang đứng trước yêu cầu phải tái cấu trúc toàn diện để thích ứng với bối cảnh mới. Nếu trước đây, tăng trưởng chủ yếu dựa vào mở rộng quy mô thị trường, thì hiện nay chất lượng tăng trưởng và năng lực cạnh tranh mới là yếu tố quyết định.
Chuyển đổi số, đặc biệt là ứng dụng AI, cho phép ngành du lịch thay đổi từ cách tiếp cận truyền thống sang mô hình vận hành dựa trên dữ liệu. Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa quản lý, nâng cao trải nghiệm du khách mà còn tạo điều kiện để phát triển bền vững, sử dụng hiệu quả tài nguyên.
Có thể nói, chuyển đổi số không chỉ là công cụ hỗ trợ mà chính là “đòn bẩy” để tái cơ cấu toàn bộ ngành du lịch.
Xu hướng chuyển đổi số trong du lịch trên thế giới hiện nay có những điểm gì đáng chú ý, thưa ông?
Xu hướng nổi bật là sự chuyển dịch từ số hóa từng khâu sang xây dựng hệ sinh thái du lịch số tích hợp. Các quốc gia phát triển đã hình thành nền tảng dữ liệu du lịch quốc gia, kết nối các bên liên quan từ cơ quan quản lý đến doanh nghiệp và du khách.
Bên cạnh đó, AI đang trở thành công nghệ lõi, được ứng dụng trong nhiều khâu như phân tích hành vi du khách, dự báo nhu cầu, cá nhân hóa trải nghiệm, điều phối dòng khách theo thời gian thực.
Một điểm đáng chú ý nữa là sự gắn kết giữa du lịch thông minh và phát triển bền vững. Công nghệ không chỉ giúp nâng cao hiệu quả kinh doanh mà còn hỗ trợ quản lý tài nguyên, giảm áp lực lên môi trường và hạn chế quá tải tại các điểm đến.
Nhìn từ thực tiễn trong nước, quá trình chuyển đổi số của ngành du lịch Việt Nam đang gặp những tồn tại gì, thưa ông?
Dù đã có những bước tiến ban đầu, nhưng chuyển đổi số trong du lịch Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế.
Trước hết là thiếu hệ sinh thái dữ liệu thống nhất. Dữ liệu hiện còn phân tán, thiếu liên thông, dẫn đến việc khai thác chưa hiệu quả.
Thứ hai, ứng dụng AI còn mang tính rời rạc, chủ yếu tập trung ở khâu marketing, chưa đi sâu vào quản trị và điều hành.
ng dụng công nghệ AI trong giới thiệu, quảng bá sản phẩm du lịch.
Thứ ba là năng lực số giữa các doanh nghiệp chưa đồng đều, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa còn gặp nhiều khó khăn trong tiếp cận công nghệ.
Ngoài ra, chúng ta chưa có chiến lược AI riêng cho ngành du lịch, cũng như thiếu cơ chế chính sách đủ mạnh để thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
Theo ông, nguyên nhân của những hạn chế này là gì?
Có nhiều nguyên nhân, nhưng có thể khái quát ở một số điểm chính.
Thứ nhất là nhận thức về chuyển đổi số chưa đầy đủ, chưa coi đây là yếu tố mang tính chiến lược trong phát triển du lịch.
Thứ hai là thiếu đầu tư dài hạn cho hạ tầng dữ liệu – nền tảng cốt lõi của chuyển đổi số.
Thứ ba là nguồn nhân lực công nghệ còn hạn chế, chưa đáp ứng yêu cầu triển khai các giải pháp số và AI.
Ngoài ra, sự phối hợp giữa các bên trong hệ sinh thái du lịch chưa chặt chẽ, dẫn đến việc triển khai thiếu đồng bộ.
Trong thời gian tới, theo ông, xu hướng chuyển đổi số của ngành du lịch Việt Nam sẽ phát triển theo hướng nào?
Tôi cho rằng sẽ có bốn xu hướng chính.
Một là hình thành hệ sinh thái du lịch số quốc gia, với dữ liệu mở và kết nối đa bên.
Hai là AI trở thành công nghệ lõi, được ứng dụng rộng rãi trong dự báo thị trường, cá nhân hóa dịch vụ và quản trị điểm đến.
Ba là du lịch thông minh gắn với tăng trưởng xanh, tập trung vào quản lý tải lượng khách, giảm phát thải và bảo vệ tài nguyên.
Bốn là chuyển đổi số toàn diện trong doanh nghiệp, từ mô hình kinh doanh truyền thống sang vận hành dựa trên dữ liệu.
Để chuyển đổi số thực sự trở thành động lực tái cơ cấu ngành du lịch, cần những giải pháp gì, thưa ông?
Trước hết, cần hoàn thiện thể chế và xây dựng chiến lược chuyển đổi số du lịch quốc gia, trong đó có chính sách thúc đẩy ứng dụng AI.
Tiếp đó là phát triển hạ tầng dữ liệu, hướng tới hình thành trung tâm dữ liệu du lịch quốc gia, chuẩn hóa và kết nối dữ liệu.
Cùng với đó, cần đẩy mạnh thí điểm các mô hình “điểm đến AI”, từng bước đưa công nghệ vào quản trị và điều hành.
Phát triển nguồn nhân lực số cũng là yếu tố then chốt, bao gồm đào tạo kỹ năng số và hình thành đội ngũ chuyên gia.
Ngoài ra, cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, thông qua các nền tảng dùng chung và cơ chế tài chính phù hợp.
Quan trọng hơn, tất cả các giải pháp phải gắn với mục tiêu phát triển bền vững, đảm bảo cân bằng giữa tăng trưởng và bảo vệ tài nguyên.
Ông có thông điệp gì gửi tới các bên liên quan trong quá trình chuyển đổi số ngành du lịch?
Chuyển đổi số và AI không còn là lựa chọn mà là yêu cầu tất yếu. Nếu không chuyển đổi, ngành du lịch sẽ khó có thể cạnh tranh trong bối cảnh toàn cầu.
Điều quan trọng là phải hành động nhanh, quyết liệt nhưng có lộ trình phù hợp, đảm bảo chuyển đổi thực chất, hiệu quả.
Khi chuyển đổi số trở thành động lực tái cơ cấu, ngành du lịch Việt Nam sẽ có cơ hội bứt phá, phát triển nhanh và bền vững hơn trong giai đoạn tới.
Xin trân trọng cảm ơn ông!