01:19 26/01/2026

Chiếc ghế Chủ tịch Fed và ‘phép thử’ đối với trật tự lãi suất toàn cầu

Năm 2026 đánh dấu một giai đoạn đầy nhạy cảm của chính sách tiền tệ thế giới. Chu kỳ nới lỏng lãi suất của các ngân hàng trung ương lớn – vốn bắt đầu sau thời kỳ thắt chặt tiền tệ để đối phó với đại dịch COVID-19 - đang có dấu hiệu chững lại. Cùng lúc đó, những áp lực về chính trị và địa chính trị ngày càng tác động sâu sắc đến các quyết định về lãi suất.

Chú thích ảnh
Trụ sở Cục Dự trữ liên bang Mỹ (Fed) ở Washington, DC. Ảnh: THX/TTXVN

Tâm điểm của bức tranh này chính là Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), vốn không chỉ đang phải đối mặt với những tín hiệu kinh tế trái chiều của Mỹ, mà còn đang chuẩn bị cho một cuộc chuyển giao quyền lực quan trọng ở vị trí Chủ tịch vào giữa năm nay.

Fed trước ngã rẽ về chính sách và bộ máy lãnh đạo

Sau ba lần giảm lãi suất liên tiếp vào cuối năm 2025, Fed hiện tạm dừng việc nới lỏng, giữ lãi suất cơ bản ở mức 3,5% – 3,75%. Đây là mức lãi suất thấp nhất trong vòng ba năm qua. Bước sang đầu năm 2026, đa số các chuyên gia kinh tế cho rằng Fed sẽ chọn cách “tạm dừng để quan sát”, vì nền kinh tế Mỹ hiện chưa có dấu hiệu nào quá cấp bách buộc phải hành động nhanh.

Số liệu tháng 12/2025 cho thấy tỷ lệ thất nghiệp tại nền kinh tế lớn nhất thế giới giảm nhẹ, trong khi lạm phát vẫn ở mức 2,7%, cao hơn mục tiêu 2% mà Fed đề ra. Các quan chức Fed nhìn chung đều thừa nhận rằng chính sách hiện tại đã tiến sát vùng cân bằng. Do đó, họ cần thêm thời gian để đánh giá đầy đủ tác động từ những đợt giảm lãi suất trước đó.

Tuy nhiên, điều khiến năm 2026 trở nên đặc biệt không chỉ nằm ở các con số kinh tế, mà ở bối cảnh chính trị và pháp lý chưa từng có tiền lệ. Việc Nhà Trắng thúc ép Fed phải giảm lãi suất nhanh hơn, cùng những động thái pháp lý nhắm vào Chủ tịch Jerome Powell, đã làm dấy lên nỗi lo ngại về tính độc lập của ngân hàng trung ương quyền lực nhất thế giới này.

Theo phân tích của tờ The Economist (Anh), đây là thử thách lớn nhất đối với sự độc lập của các ngân hàng trung ương kể từ sau Chiến tranh Thế giới thứ hai. Lịch sử đã chứng minh rằng việc ngân hàng trung ương có thể tự quyết định chính sách – một mô hình được định hình từ năm 1951 tại Mỹ – chính là nền tảng cốt lõi để kiềm chế lạm phát và giữ cho nền kinh tế ổn định suốt nhiều thập kỷ.

Một yếu tố then chốt khác là nhiệm kỳ Chủ tịch Fed của ông Jerome Powell sẽ kết thúc vào tháng 5/2026. Dù ông vẫn giữ vai trò Thống đốc đến năm 2028, nhưng việc ông có tiếp tục đứng đầu ủy ban điều hành chính sách tiền tệ hay không vẫn còn là một dấu hỏi lớn. Việc chọn người kế nhiệm ông Powell không chỉ là câu chuyện thay đổi nhân sự, mà còn định hình kỳ vọng về lãi suất của cả thế giới trong nửa cuối năm 2026. Các ứng viên tiềm năng hiện chia thành hai luồng tư tưởng: một bên ưu tiên thúc đẩy tăng trưởng bằng cách giảm chi phí vay vốn; bên kia lại kiên quyết bảo vệ mục tiêu kiểm soát lạm phát và giữ gìn uy tín của Fed.

Nếu nhà lãnh đạo mới của Fed thiên về hướng nới lỏng chính sách, thị trường có thể kỳ vọng lãi suất sẽ giảm sớm và mạnh hơn. Một số tổ chức như Oxford Economics dự báo Fed có thể giảm lãi suất thêm hai lần vào tháng 6 và tháng 9/2026. Ngược lại, nếu Fed giữ vững được tính độc lập, lộ trình giảm lãi suất sẽ diễn ra chậm rãi và thận trọng dựa trên số liệu thực tế.

Đáng chú ý là thị trường trái phiếu Mỹ hiện vẫn khá bình tĩnh. Lãi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm chưa có biến động lớn, cho thấy các nhà đầu tư vẫn tin rằng những rào cản pháp lý hiện tại đủ mạnh để ngăn chặn các can thiệp chính trị quá mức vào Fed. Tuy nhiên, giới phân tích cảnh báo rằng những áp lực này, dù chưa làm thay đổi chính sách ngay lập tức, vẫn có thể tạo ra những tác động tiêu cực về tâm lý cho các nhà hoạch định chính sách trong tương lai.

Lãi suất toàn cầu năm 2026: Mỗi nơi một ngả

Trong khi Fed đang ở thời điểm nhạy cảm, chính sách tiền tệ của các nước khác trên thế giới trong năm 2026 lại cho thấy sự phân hóa rõ rệt. Tại châu Âu, Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) và Ngân hàng trung ương Anh (BoE) nhiều khả năng sẽ giữ thái độ thận trọng trong nửa đầu năm. Ngay cả khi tăng trưởng đã cải thiện nhẹ và lạm phát dần hạ nhiệt, nhưng nợ công cao cùng chi phí quốc phòng tăng vẫn khiến các ngân hàng này không còn nhiều dư địa để giảm lãi suất.

Nhật Bản lại đi theo con đường ngược lại. Sau nhiều năm giữ lãi suất ở mức siêu thấp, Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ) đang phải chịu sức ép tăng lãi suất để đưa chính sách trở lại trạng thái bình thường khi lạm phát vẫn ở mức cao. Tuy nhiên, với khoản nợ công khổng lồ lên tới 130% Tổng sản phẩm quốc nội (GDP), mỗi lần tăng lãi suất của Nhật Bản đều tiềm ẩn rủi ro lớn cho ngân sách quốc gia.

Tại các nền kinh tế mới nổi, sự khác biệt còn rõ hơn nữa. Một số quốc gia ở châu Phi và Mỹ Latinh đã bắt đầu giảm lãi suất nhờ lạm phát ổn định. Trong khi đó, những nước đang gặp khó khăn về ngân sách hoặc áp lực tăng lương vẫn buộc phải giữ lãi suất ở mức cao. Tờ The Economist cho rằng, nếu tính độc lập của ngân hàng trung ương ở các nước phát triển bị lung lay, hệ quả kéo theo đối với các thị trường mới nổi sẽ là rủi ro rất lớn.

Tóm lại, năm 2026 sẽ là bài kiểm tra quan trọng đối với trật tự tiền tệ thế giới. Câu hỏi mấu chốt không chỉ là lãi suất sẽ tăng hay giảm bao nhiêu, mà là liệu các ngân hàng trung ương, đặc biệt là Fed, có giữ vững được quyền tự quyết của mình hay không. Đối với các quốc gia và các nhà đầu tư, năm 2026 không chỉ đơn thuần là việc dự báo lãi suất, mà còn là bài toán đánh giá mức độ tin cậy của các cam kết chính sách. Trong một thế giới đầy rẫy những biến động bất ngờ như hiện nay, vai trò của các ngân hàng trung ương chuyên nghiệp và kiên định chính là trụ cột quan trọng nhất để giữ cho hệ thống tài chính toàn cầu đứng vững.

Diệu Linh (TTXVN)