Trong bối cảnh căng thẳng thương mại Canada - Mỹ tiếp tục gia tăng, Ottawa đang đứng trước bài toán không chỉ trả đũa ở mức độ nào, mà quan trọng hơn là lựa chọn những công cụ có khả năng tạo sức ép thực sự để không gây tổn hại quá lớn cho nền kinh tế của chính mình.
Người dân mua sắm tại một cửa hàng ở Vancouver, British Columbia, Canada. Ảnh minh họa: THX/TTXVN phát
Theo Giáo sư Vũ Mạnh Chiến của Đại học Quebec, Canada sở hữu nhiều đòn bẩy đáng kể, từ năng lượng, khoáng sản thiết yếu đến thương mại nội địa, mua sắm công và các công cụ pháp lý, nhưng hiệu quả của chúng phụ thuộc rất lớn vào cách sử dụng.
Trao đổi với phóng viên TTXVN tại Canada, Giáo sư Vũ Mạnh Chiến cho rằng biện pháp thuế quan trả đũa của Ottawa trước hết có ý nghĩa tạo thế cân bằng về chính trị và phát đi tín hiệu rằng Canada sẽ không chấp nhận các biện pháp thương mại đơn phương mà không có phản ứng. Tuy nhiên, nếu xét về tỷ lệ giữa sức ép tạo ra đối với Mỹ và thiệt hại Canada phải tự gánh chịu, thuế quan không phải là công cụ hiệu quả nhất.
Theo phân tích của ông, gói thuế đối kháng của Canada áp lên 27,6 tỷ CAD (20 tỷ USD) hàng nhập khẩu từ Mỹ tương đối cân xứng về quy mô thương mại, nhưng tác động kinh tế lại không cân xứng. Quy mô tương đương khoảng 20 tỷ USD chỉ chiếm một phần rất nhỏ trong GDP của Mỹ, trong khi tác động tương đối đối với nền kinh tế Canada lớn hơn đáng kể.
Một vấn đề khác là nhiều mặt hàng bị đánh thuế lại chính là đầu vào sản xuất mà doanh nghiệp Canada cần nhập khẩu. Giáo sư Vũ Mạnh Chiến ước tính thuế cao đối với thép, nhôm, thiết bị viễn thông, máy móc hay robot công nghiệp có thể khiến các doanh nghiệp Canada chịu thêm chi phí ngay trong thời điểm nước này đang cần tăng đầu tư và cải thiện năng suất. Vì vậy, Canada cần thiết kế các cơ chế miễn giảm đối với nguyên liệu trung gian và tư liệu sản xuất không có nguồn thay thế phù hợp ngoài thị trường Mỹ.
Từ góc độ này Canada cần xem lại việc “đánh thuế bao nhiêu” bằng “đòn bẩy nào sẽ tạo ra nhiều sức ép nhất, với chi phí thấp nhất cho Canada”.
Một trong những công cụ được Giáo sư Vũ Mạnh Chiến đánh giá cao nhất nằm ngay bên trong nền kinh tế Canada: dỡ bỏ các rào cản thương mại giữa các tỉnh bang. Các ước tính của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) cho thấy việc giảm đáng kể các rào cản thương mại nội địa có thể làm GDP thực tế của Canada tăng gần 7%. Đây là một công cụ đặc biệt bởi lợi ích của nó không phụ thuộc vào việc Washington sẽ lựa chọn chính sách nào.
Một đòn bẩy khác ít được chú ý hơn là mua sắm công. Thay vì đánh thuế lên nguồn cung và làm tăng chi phí đầu vào, chính phủ có thể sử dụng sức mua của khu vực công để chuyển hướng nhu cầu sang hàng hóa và doanh nghiệp trong nước hoặc các đối tác khác. Theo giáo sư, cách tiếp cận này tạo tác động công nghiệp rõ hơn mà ít làm gia tăng giá tiêu dùng.
Tuy nhiên, đòn bẩy được chú ý nhiều nhất vẫn là năng lượng. Canada hiện cung cấp phần lớn dầu thô nhập khẩu của Mỹ, gần như toàn bộ lượng khí đốt Mỹ nhập từ Canada và một phần đáng kể lượng điện nhập khẩu. Với dầu mỏ, sự phụ thuộc còn gắn với cấu trúc công nghiệp của Mỹ khi nhiều nhà máy lọc dầu đã được thiết kế để xử lý dầu nặng của Canada, trong khi phần lớn sản lượng dầu đá phiến của Mỹ thuộc loại dầu nhẹ. Điều đó khiến khả năng thay thế nguồn dầu Canada trong thời gian ngắn không dễ dàng.
Theo Giáo sư Vũ Mạnh Chiến, việc Mỹ nhiều lần dành ngoại lệ cho năng lượng và một số khoáng sản thiết yếu trong các biện pháp thuế quan cũng cho thấy chính Mỹ nhận thức được mức độ nhạy cảm của lĩnh vực này. Nhưng ông cũng nhấn mạnh sức mạnh đó không đồng nghĩa với việc Canada nên sử dụng năng lượng như một “vũ khí”.
Điểm yếu của Canada là khoảng 90% lượng dầu thô xuất khẩu vẫn phụ thuộc vào thị trường Mỹ, trong khi năng lực đưa dầu sang các thị trường khác còn hạn chế. Trong điều kiện này, một khoản thuế xuất khẩu dầu có thể không hoàn toàn được chuyển sang người tiêu dùng Mỹ mà quay trở lại làm giảm giá trị mà các nhà sản xuất Canada nhận được. Alberta có thể trở thành bên chịu một phần lớn chi phí thay vì nước Mỹ.
Bên cạnh tác động kinh tế, việc sử dụng dầu khí để trả đũa còn có nguy cơ làm sâu sắc thêm bất đồng giữa chính phủ liên bang với các tỉnh sản xuất năng lượng như Alberta và Saskatchewan. Giáo sư Vũ Mạnh Chiến cho rằng một Canada bị chia rẽ về chính công cụ mà mình muốn sử dụng sẽ có vị thế đàm phán yếu hơn đáng kể trước Mỹ.
Quan trọng hơn, Canada đang tìm cách xây dựng vị thế của một nhà cung cấp năng lượng ổn định và đáng tin cậy cho các thị trường quốc tế. Các dự án đường ống, khí hóa lỏng tự nhiên và chiến lược mở rộng xuất khẩu sang châu Á và châu Âu đều dựa trên uy tín đó. Nếu Canada biến năng lượng thành công cụ gây sức ép chính trị, lợi ích ngắn hạn đó sẽ phải trả bằng tổn thất lâu dài.
Về dài hạn, sức mạnh thực sự của Canada không nằm ở khả năng ngừng bán dầu cho Mỹ mà nằm ở khả năng bán dầu cho những thị trường khác. Việc mở rộng năng lực đường ống, khí hóa lỏng tự nhiên và các tuyến xuất khẩu ra ngoài thị trường Mỹ sẽ từng bước biến năng lượng từ một điểm phụ thuộc thành một tài sản chiến lược của Canada.
Giáo sư Vũ Mạnh Chiến cũng đánh giá khoáng sản thiết yếu thậm chí có thể trở thành một đòn bẩy hiệu quả hơn dầu mỏ. Canada sở hữu nguồn cung đáng kể đối với nhiều khoáng sản mà Mỹ cần cho công nghiệp, công nghệ và quốc phòng. Khác với dầu thô vốn bị giới hạn bởi hệ thống đường ống và thị trường tiêu thụ, nhiều loại khoáng sản có giá trị cao, dễ tiếp cận các thị trường thay thế tại châu Âu và châu Á.
Thay vì hạn chế xuất khẩu, Canada có thể gắn quyền tiếp cận nguồn khoáng sản với các điều kiện đầu tư, chế biến trong nước hoặc các cam kết bao tiêu dài hạn. Đây là cách sử dụng đòn bẩy để xây dựng thêm năng lực công nghiệp cho Canada, thay vì tạo thêm chi phí cho chính nền kinh tế nước này.
Thách thức lớn nhất của Canada không chỉ nằm ở các mức thuế mà Washington có thể áp đặt. Điểm yếu chiến lược sâu hơn là mức độ tập trung quá lớn của xuất khẩu vào một thị trường, sự phụ thuộc của dầu thô vào một khách hàng chính và những rào cản vẫn tồn tại ngay trong thị trường nội địa Canada.
Việc giảm những phụ thuộc này sẽ quyết định năng lực mặc cả của Canada trong dài hạn. Chính quyền tại Washington có thể thay đổi, nhưng nếu cấu trúc phụ thuộc của nền kinh tế Canada không thay đổi thì những rủi ro tương tự vẫn có thể quay trở lại trong những cuộc tranh chấp sau này.