Dân số giảm và già hóa không chỉ là câu chuyện về thiếu lao động hay áp lực an sinh xã hội. Tại Nhật Bản, nó còn liên quan đến không gian đô thị và nông thôn. Ngày càng nhiều trường học, trụ sở hành chính, nhà văn hóa, cơ sở phúc lợi, thư viện, nhà ở công... bị dôi dư do tỷ lệ sinh giảm.
Ảnh minh họa: Xuân Giao/PV TTXVN tại Nhật Bản
Khi số học sinh ít đi, nhiều trường tiểu học và trung học cơ sở cũng buộc phải sáp nhập hoặc đóng cửa. Tình trạng tương tự cũng xảy ra với trụ sở hành chính cũ sau khi cơ quan nhà nước di dời, trong đó các hội trường hoặc cơ sở sinh hoạt cộng đồng bị trùng lặp chức năng sau các cuộc sáp nhập địa phương.
Cắt giảm, chuyển đổi và giao tư nhân
Vấn đề càng trở nên cấp bách khi nhiều công trình công cộng ở Nhật Bản đã xuống cấp theo thời gian, trong khi ngân sách đầu tư của địa phương bị hạn chế. Nếu tiếp tục duy trì tất cả cơ sở như trước, chi phí bảo trì, sửa chữa và đổi mới sẽ tăng lên, trong khi số người sử dụng lại giảm. Vì vậy, Nhật Bản buộc phải chuyển từ tư duy “có tài sản thì giữ” sang tư duy “tài sản công phải được quản lý như một danh mục đầu tư”. Điều này có nghĩa là chính quyền cần đánh giá toàn bộ tài sản địa phương đang có, xác định cơ sở nào nên giữ lại, cơ sở nào nên hợp nhất, cơ sở nào nên chuyển đổi công năng, cơ sở nào nên cho thuê, bán hoặc mở cho khu vực tư nhân tham gia khai thác. Tài sản công dôi dư vì thế không còn chỉ là phần thừa của quá khứ, mà có thể trở thành nguồn lực mới cho phát triển.
Biện pháp đầu tiên mà nhiều địa phương Nhật Bản thực hiện là xây dựng kế hoạch quản lý tổng hợp cơ sở công cộng. Chính quyền trung ương yêu cầu địa phương thống kê số lượng cơ sở công đang sở hữu, tổng diện tích sàn, chi phí bảo dưỡng trong dài hạn và chi phí cần giảm hoặc duy trì. Đây là bước nền tảng để tài sản công được nhìn như một danh mục tổng thể thay vì từng công trình rời rạc. Nhiều địa phương đặt mục tiêu trong khoảng 30-40 năm sẽ giảm tổng lượng cơ sở công, thường ở mức khoảng 20-30%. Cách tiếp cận này cho phép chính quyền không xử lý tài sản theo cảm tính, mà dựa vào dữ liệu về quy mô, mức sử dụng, chi phí và vai trò xã hội của từng cơ sở.
Thứ hai là tập trung hóa và hợp nhất các cơ sở có chức năng tương tự. Trong bối cảnh dân số giảm, việc duy trì nhiều cơ sở cùng loại ở nhiều khu vực khác nhau khiến chi phí trên đầu người tăng cao. Vì vậy, nhiều địa phương lựa chọn sáp nhập trường học, gom các nhà , hoặc tập trung các cơ sở sinh hoạt cộng đồng vào một số điểm chính. Tại nhiều nơi có số học sinh giảm mạnh, địa phương có thể gộp trường, sau đó xem xét dùng ngôi trường thừa ra cho mục đích khác. Cách làm này vừa giúp giảm chi phí vận hành, vừa tạo điều kiện để các cơ sở còn lại được đầu tư tốt hơn, thay vì dàn trải nguồn lực cho quá nhiều công trình ít người sử dụng.
Thứ ba là gộp các chức năng khác nhau vào cùng một công trình. Một tòa nhà công cộng không nhất thiết chỉ làm một nhiệm vụ duy nhất. Nơi đó có thể vừa là thư viện, vừa là trung tâm sinh hoạt cộng đồng, vừa có không gian hỗ trợ trẻ em, khu làm việc hoặc nơi cung cấp dịch vụ hành chính. Cách làm này đặc biệt phù hợp với các khu vực thưa dân cư, nơi việc duy trì riêng từng cơ sở là không hiệu quả. Thay vì xây hoặc giữ nhiều công trình nhỏ, địa phương có thể tạo ra một cơ sở đa chức năng, qua đó giảm diện tích tổng thể nhưng vẫn giữ được dịch vụ thiết yếu cho cư dân.
Thứ tư là chuyển đổi công năng các cơ sở không còn phù hợp với mục đích cũ. Đây là hướng xử lý quan trọng đối với trường học bỏ trống. Bộ Giáo dục Nhật Bản đã triển khai dự án “Mọi người cùng sử dụng trường học bỏ trống”, nhằm tập hợp thông tin về các trường cũ đang tìm mục đích sử dụng mới và kết nối địa phương với doanh nghiệp, tổ chức giáo dục, tổ chức phi lợi nhuận hoặc các chủ thể có nhu cầu.
Trường tiểu học Kiyomizu cũ ở Kyoto được chuyển đổi thành khách sạn Seiryu Kyoto Kiyomizu. Công trình này giữ lại những yếu tố kiến trúc đặc trưng của trường học cũ, đồng thời bổ sung chức năng khách sạn, nhà hàng, quầy bar, phòng tập và không gian lưu giữ ký ức về ngôi trường. Nhờ đó, một tài sản giáo dục không còn sử dụng được biến thành tài sản du lịch - văn hóa, vừa tạo giá trị kinh tế, vừa bảo tồn ký ức địa phương.
Thứ năm là cho thuê, bán hoặc thiết lập quyền thuê đất có thời hạn đối với các khu đất và trụ sở cũ có giá trị thị trường. Ví dụ, khu đất trụ sở công cũ của quận Toshima (Tokyo) được khai thác thông qua hình thức quyền thuê đất có thời hạn dài. Nhà phát triển tư nhân đã trả trước tiền thuê đất và tái phát triển khu vực này thành một tổ hợp văn phòng, trung tâm hội nghị, công viên và không gian đi bộ. Dự án không chỉ tạo nguồn tài chính cho việc xây dựng trụ sở mới, mà còn góp phần biến khu vực này thành điểm đến văn hóa, phù hợp với chiến lược xây dựng hình ảnh “thành phố sân khấu” của Toshima. Trụ sở cũ không bị xem là tài sản đã hết vai trò, mà được biến thành nguồn vốn và không gian đô thị mới.
Các địa phương ở Nhật Bản thường tiến hành khảo sát thị trường và đối thoại với khu vực tư nhân trước khi quyết định phương án khai thác. Chính quyền thành phố Yokohama không vội tự quyết định cách sử dụng các trụ sở cũ dôi dư, mà tiến hành khảo sát nhu cầu, lắng nghe ý tưởng từ doanh nghiệp và đánh giá khả năng khai thác. Sau đó, thành phố đã chọn nhóm doanh nghiệp do Mitsui Fudosan làm đại diện với ý tưởng “MINATO-MACHI LIVE”. Dự án hướng tới xây dựng trung tâm sáng tạo công nghiệp, văn phòng đổi mới sáng tạo, không gian sự kiện đa năng, khách sạn có yếu tố di sản và các cơ sở thu hút khách. Điểm đáng chú ý là tòa hành chính cũ không bị xóa bỏ hoàn toàn, mà được giữ lại như một biểu tượng đô thị, kết hợp với chức năng kinh tế mới. Cách làm này cho thấy tài sản công có thể vừa bảo tồn ký ức đô thị, vừa tạo động lực phát triển khu vực.
Tài sản công dôi dư - Nguồn lực cần tái phân bổ
Biến đất công dôi dư thành không gian công cộng mới thay vì chỉ khai thác thương mại cũng là một lựa chọn hợp lý. Sau khi trụ sở thành phố Machida di chuyển, nơi này được chuyển thành quảng trường cỏ phục vụ sự kiện, thể thao, chợ trời và workshop. Đây không phải là cách tạo ra giá trị xã hội: một không gian mở để người dân gặp gỡ, nghỉ ngơi và tham gia hoạt động cộng đồng.
Câu chuyện của Nhật Bản cho thấy khi dân số thay đổi, hệ thống tài sản công cũng phải thay đổi theo. Trường học, trụ sở và đất công dôi dư không thể tiếp tục được duy trì bằng tư duy cũ, vì chi phí bảo trì sẽ ngày càng lớn trong khi nhu cầu sử dụng ban đầu ngày càng giảm. Tuy nhiên, nếu được đánh giá đúng, những tài sản này không nhất thiết trở thành gánh nặng mà có thể được tái sử dụng thành khách sạn, công viên, quảng trường, cơ sở văn hóa, trung tâm cộng đồng, không gian sáng tạo hoặc nguồn tài chính cho công trình công mới.
Trong bối cảnh nhiều quốc gia cũng đang đối mặt với già hóa dân số, đô thị thu hẹp và ngân sách công hạn chế, kinh nghiệm của Nhật Bản gửi đi một thông điệp rõ ràng: tài sản công không nên bị xem là phần còn lại của quá khứ, mà là một danh mục đầu tư xã hội cần được tối ưu hóa để phục vụ tương lai.