Trước sự phát triển của công nghệ và các thuật toán thu hút người dùng, việc bảo vệ trẻ em trên không gian mạng trở thành bài toán cấp thiết. Tuy nhiên, thay vì chỉ áp dụng lệnh cấm tương tác, các chuyên gia cho rằng cần một giải pháp toàn diện từ công nghệ, nền tảng số đến sự đồng hành của gia đình và nhà trường.
Nhận diện rủi ro thuật toán và giới hạn của lệnh cấm
Từ những video ngắn nối tiếp nhau đến cơ chế cuộn trang không có điểm dừng, các tính năng của mạng xã hội đang âm thầm định hình lại cách trẻ em học tập, phân bổ sự chú ý và tương tác với thế giới xung quanh.
Những video ngắn trên mạng xã hội đang âm thầm tác động đến tâm lý của giới trẻ. Ảnh minh hoạ
Lý giải về vấn đề này, Tiến sĩ Nguyễn Thị Thắm, giảng viên ngành Truyền thông chuyên nghiệp tại Đại học RMIT Việt Nam, nhận định: "Phần lớn mạng xã hội hiện nay vận hành theo mô hình kinh tế chú ý. Mục tiêu không chỉ là kết nối người dùng mà còn giữ họ ở lại càng lâu càng tốt để tạo doanh thu quảng cáo, thu thập dữ liệu hành vi và dự đoán xu hướng tiêu dùng".
Để đạt mục tiêu đó, các nền tảng sử dụng thuật toán cá nhân hóa thông qua trí tuệ nhân tạo (AI), liên tục phân phối những nội dung có khả năng tương tác cao. Những nội dung tạo cảm xúc mạnh như tranh cãi hoặc sợ hãi thường được ưu tiên hiển thị, đi kèm với đó là hàng loạt tính năng như cuộn vô hạn, tự động phát video và hệ thống thông báo liên tục.
Cơ chế này tạo ra một vòng lặp kích thích dopamine, khiến người dùng luôn tò mò về video tiếp theo, từ đó hình thành thói quen sử dụng thiết bị khó kiểm soát. Đối với trẻ em và thanh thiếu niên - nhóm đối tượng có não bộ đang phát triển và khả năng tự kiểm soát còn hạn chế, sự thao túng từ thuật toán mang đến những hệ lụy sâu sắc.
Tiến sĩ Nguyễn Thị Thắm phân tích thêm: "Việc não trẻ dần quen với việc tiếp nhận thông tin nhanh và liên tục sẽ gây tác dụng ngược. Khi quay lại đọc sách, nghe giảng hoặc làm bài tập dài, trẻ dễ cảm thấy chán, khó duy trì chú ý lâu và giảm kiên nhẫn với quá trình học tập". Hơn thế nữa, thuật toán còn liên tục đề xuất các xu hướng, tiêu chuẩn sắc đẹp và hình mẫu thần tượng, tác động trực tiếp đến quá trình hình thành bản sắc cá nhân của trẻ.
Những rủi ro này đặt ra yêu cầu cấp thiết về các biện pháp quản lý. Vào cuối tháng 7/2026, Bộ Thông tin và Truyền thông (Bộ TT&TT) đã đưa ra đề xuất mới trong dự thảo sửa đổi, bổ sung Nghị định 147/2024/NĐ-CP nhằm quản lý việc sử dụng mạng xã hội của trẻ em dưới 16 tuổi tại Việt Nam. Theo dự thảo, nhóm người dùng này vẫn có thể tiếp cận và xem nội dung, nhưng các nền tảng phải có giải pháp kỹ thuật bảo đảm các em không được đăng tải, bình luận, chia sẻ hoặc bày tỏ cảm xúc.
Trước đó, từ năm 2024, trẻ dưới 16 tuổi muốn sử dụng tài khoản mạng xã hội đã cần cha mẹ hoặc người giám hộ đăng ký hộ. Quy định này có hiệu lực từ ngày 25/12/2024 theo Nghị định 147/2024/NĐ-CP. Đề xuất hạn chế tương tác lần này được giới chuyên môn nhìn nhận là một bước đi trung gian nhằm bảo vệ trẻ em khỏi những kẻ xấu lợi dụng trên mạng, từ dụ dỗ tình dục đến lừa đảo tài chính.
Vào cuối tháng 7/2026, Bộ Thông tin và Truyền thông (Bộ TT&TT) đã đưa ra đề xuất mới trong dự thảo sửa đổi, bổ sung Nghị định 147/2024/NĐ-CP nhằm quản lý việc sử dụng mạng xã hội của trẻ em dưới 16 tuổi. Ảnh minh hoạ
Dù vậy, các chuyên gia tâm lý cảnh báo quy định này có thể mang lại hệ quả ngoài mong muốn. Tiến sĩ Gordon Ingram, giảng viên cấp cao ngành Tâm lý học tại Đại học RMIT Việt Nam, nhấn mạnh: "Các nhà tâm lý học từ lâu đã cho rằng việc sử dụng mạng xã hội một cách thụ động hay 'doomscrolling' có thể nguy hiểm hơn việc sử dụng chủ động. Sử dụng chủ động thường gắn với việc hình thành các mối quan hệ xã hội có ý nghĩa, trong khi sử dụng thụ động giống như việc ngồi xem truyền hình và liên tục chuyển kênh - một cách tiêu tốn thời gian nhưng không mang lại nhiều giá trị".
Ông Gordon Ingram cũng lo ngại việc áp đặt các lệnh cấm khắt khe có thể đẩy thanh thiếu niên vào xu hướng lách luật. Cụ thể, các em có thể tạo tài khoản người lớn hoặc chuyển sang các nền tảng và nhóm kín. Khi đó, những cơ chế bảo vệ mặc định dành riêng cho trẻ em như thiết lập quyền riêng tư nghiêm ngặt sẽ không còn tác dụng, khiến việc giám sát của cha mẹ càng thêm khó khăn.
Thêm vào đó, hệ thống kiểm duyệt nội dung bằng AI hiện nay vẫn bộc lộ nhiều điểm yếu. Trí tuệ nhân tạo khó nhận diện chính xác các nội dung mang tính ngụ ý, ký hiệu thay thế hay những video cổ xúy hành vi lệch chuẩn được ngụy trang tinh vi. AI cũng thường mâu thuẫn với chính thuật toán đề xuất, khiến những nội dung gây sốc hoặc cực đoan được lan truyền rộng rãi trước khi bị hệ thống gỡ bỏ.
Xây dựng màng lọc bảo vệ từ công nghệ và giáo dục
Dù việc thực thi các quy định hạn chế độ tuổi trên mạng đối mặt nhiều thách thức, điều này không đồng nghĩa với việc từ bỏ các tiêu chuẩn an toàn. Đánh giá về cách quản lý, Tiến sĩ Huo Chong Ling, giảng viên cấp cao ngành Kỹ thuật phần mềm tại Đại học RMIT Việt Nam, nêu quan điểm: "Chúng ta không xóa bỏ giới hạn tốc độ chỉ vì vẫn có người chạy xe quá tốc độ, thay vào đó, chúng ta cải thiện cách thực thi và sử dụng công nghệ để hỗ trợ".
Ông Ling phân tích rõ hơn về ranh giới của sự cấm đoán: "Không phải mọi tương tác trực tuyến đều có hại. Một thiếu niên chia sẻ tác phẩm nghệ thuật với bạn học khác hẳn với việc tương tác với người lạ trong một nhóm Facebook công khai. Vấn đề đáng lo ngại hơn nằm ở việc trẻ tương tác với ai và tiếp xúc với những loại nội dung nào".
Để giảm rủi ro từ gốc, Tiến sĩ Huo Chong Ling đề xuất áp dụng chế độ tài khoản riêng tư mặc định cho trẻ, chặn tin nhắn từ người lạ, kiểm soát quyền bình luận và bổ sung tính năng nhắc nghỉ giải lao. AI có thể được sử dụng để phát hiện dấu hiệu bắt nạt, dụ dỗ hoặc hành vi bất thường, nhưng phải đi cùng công cụ giám sát dễ sử dụng dành cho phụ huynh.
Để giảm rủi ro từ gốc, các chuyên gia tâm lý đề xuất cần áp dụng chế độ tài khoản riêng tư mặc định cho trẻ. Ảnh minh hoạ
Những biện pháp này cần được tích hợp ngay từ khâu thiết kế, thay vì chỉ xử lý sau khi sự cố xảy ra. Cơ quan quản lý đặt ra tiêu chuẩn an toàn và cơ chế kiểm tra, còn nền tảng phải chịu trách nhiệm chứng minh đã thực hiện các biện pháp bảo vệ phù hợp. Việc xác minh tuổi cũng cần cân bằng với quyền riêng tư, tránh tạo thêm nguy cơ lộ lọt dữ liệu cá nhân của trẻ.
Kinh nghiệm tại Australia cho thấy một mô hình quản lý đáng tham khảo. Từ ngày 10/12/2025, nhiều nền tảng phải thực hiện các bước hợp lý để ngăn người dưới 16 tuổi sở hữu tài khoản; trách nhiệm tuân thủ thuộc về doanh nghiệp cung cấp nền tảng, không đặt chế tài lên trẻ hoặc gia đình. Trẻ vẫn có thể xem nội dung công khai không yêu cầu đăng nhập và sử dụng một số dịch vụ nhắn tin, học tập, chăm sóc sức khỏe không thuộc diện hạn chế.
Song song với nền tảng kỹ thuật, sự đồng hành của gia đình và nhà trường là yếu tố cốt lõi. "Việc giúp trẻ giảm lệ thuộc mạng xã hội không thể chỉ dựa vào cấm đoán hay giới hạn thời gian sử dụng thiết bị, mà cần giúp trẻ xây dựng đời sống ngoài đời thực phong phú", Tiến sĩ Nguyễn Thị Thắm khẳng định.
Bà Thắm cũng lưu ý phụ huynh phải là hình mẫu tiêu biểu: "Nếu muốn trẻ hình thành thói quen sử dụng công nghệ lành mạnh, cha mẹ cần cân bằng thời gian dùng thiết bị, hạn chế kiểm tra điện thoại trong bữa ăn hoặc khi trò chuyện. Khi người lớn chủ động đặt điện thoại xuống, trò chuyện trực tiếp, trẻ sẽ học được giá trị của đời sống thực".
Về phía nhà trường, cần đưa các chương trình đào tạo năng lực thông hiểu truyền thông và cân bằng số vào giáo dục. Các cơ sở giáo dục nên ưu tiên sử dụng nền tảng học tập số chuyên biệt thay vì phụ thuộc vào mạng xã hội phổ thông như Zalo hay Facebook. Việc dùng mạng xã hội để giao bài tập dù tiện lợi nhưng dễ gây xao nhãng, làm mờ ranh giới giữa học tập và giải trí, đồng thời khó bảo vệ dữ liệu cá nhân của học sinh.
Cuối cùng, theo bà Thắm, trong quá trình xây dựng chính sách, các nhà hoạch định cần tạo không gian để chính trẻ em và thanh thiếu niên được lên tiếng. Việc tham vấn ý kiến của người trẻ - đặc biệt là các nhóm yếu thế sẽ giúp những quy định khi ban hành trở nên thực tế, đáp ứng đúng nhu cầu và bảo vệ trọn vẹn quyền lợi của thế hệ công dân số.