Trong bối cảnh các hệ sinh thái đất ngập nước đang chịu nhiều sức ép từ biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường và quá trình phát triển kinh tế - xã hội, việc tăng cường liên kết, chia sẻ kinh nghiệm và xây dựng cơ chế phối hợp trong quản lý các khu Ramsar (vùng đất ngập nước có tầm quan trọng quốc tế) đang trở thành yêu cầu cấp thiết.
Ông Hoàng Việt, Giám đốc chương trình bảo tồn các hệ sinh thái nước ngọt WWF Việt Nam phát biểu tại Hội thảo.
Đây là nội dung trọng tâm được các chuyên gia, nhà quản lý tại Hội thảo Trao đổi, chia sẻ kinh nghiệm, tăng cường hiệu quả quản lý, bảo tồn các khu Ramsar và các khu đất ngập nước quan trọng tại Việt Nam” diễn ra trong hai ngày 12 và 13/6 tại Vườn quốc gia Côn Đảo (TP Hồ Chí Minh) do Cục Bảo tồn thiên nhiên và Đa dạng sinh học (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) phối hợp với Tổ chức Quốc tế về Bảo tồn thiên nhiên tại Việt Nam (WWF-Việt Nam) và Vườn quốc gia Côn Đảo tổ chức.
Theo Cục Bảo tồn thiên nhiên và Đa dạng sinh học, Việt Nam hiện có 9 khu Ramsar được quốc tế công nhận với tổng diện tích hơn 120.500 ha. Các khu vực này không chỉ là nơi lưu giữ các hệ sinh thái đặc hữu, bảo tồn đa dạng sinh học mà còn đóng vai trò quan trọng trong điều tiết nguồn nước, bảo vệ bờ biển, hấp thụ carbon, giảm nhẹ thiên tai và tạo sinh kế cho cộng đồng địa phương. Trong thời gian tới, Việt Nam sẽ tiếp tục xúc tiến công nhận thêm một số khu Ramsar mới, qua đó góp phần thực hiện mục tiêu phát triển bền vững gắn với bảo tồn thiên nhiên.
Theo ông Nguyễn Xuân Dũng, Trưởng phòng Sinh thái và Cảnh quan thiên nhiên, Cục Bảo tồn thiên nhiên và Đa dạng sinh học, nước ta hiện có trên 10 triệu ha đất ngập nước với khoảng 300 vùng đất ngập nước có tầm quan trọng đặc biệt. Các hệ sinh thái này cung cấp nhiều dịch vụ thiết yếu cho phát triển kinh tế - xã hội như cung cấp tài nguyên, điều tiết môi trường, duy trì đa dạng sinh học và mang lại giá trị văn hóa, du lịch, giáo dục.
Ông Nguyễn Khắc Pho, Giám đốc Vườn quốc gia Côn Đảo chia sẻ kinh nghiệm tại Hội nghị.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy công tác quản lý các khu Ramsar hiện vẫn gặp nhiều khó khăn. Nhiều khu vực đang đối mặt với nguy cơ suy thoái sinh cảnh do tác động của biến đổi khí hậu, xâm nhập mặn, cháy rừng, ô nhiễm môi trường, áp lực phát triển hạ tầng và du lịch. Bên cạnh đó, nguồn lực tài chính, nhân lực chuyên môn, dữ liệu nền và hệ thống giám sát còn hạn chế, trong khi mỗi khu Ramsar lại có điều kiện tự nhiên và áp lực quản lý khác nhau.
Kiến nghị xây dựng một cơ chế kết nối và hợp tác chặt chẽ giữa các khu Ramsar trên phạm vi cả nước, ông Hoàng Việt, Giám đốc Chương trình Bảo tồn các hệ sinh thái nước ngọt của WWF-Việt Nam cho rằng, dù mỗi khu Ramsar có đặc thù riêng nhưng đều có chung nhu cầu được chia sẻ thông tin, dữ liệu, kinh nghiệm quản lý và tiếp cận các nguồn lực hỗ trợ. Việc hình thành một mạng lưới liên kết sẽ tạo nền tảng để các địa phương học hỏi lẫn nhau, chuẩn hóa hệ thống giám sát, nâng cao năng lực cán bộ và huy động hiệu quả các nguồn lực tài chính xanh cho công tác bảo tồn.
WWF - Việt Nam hiện đang phối hợp với Cục Bảo tồn thiên nhiên và Đa dạng sinh học triển khai dự án “Phát triển sinh kế cộng đồng và bảo tồn đa dạng sinh học tại các khu Ramsar” giai đoạn 2025 - 2028. Một trong những mục tiêu trọng tâm của dự án là thúc đẩy hình thành mạng lưới các khu Ramsar và khu bảo tồn đất ngập nước Việt Nam, hướng tới xây dựng một cơ chế hợp tác thực chất, nơi các đơn vị cùng chia sẻ dữ liệu, kinh nghiệm, công nghệ và các mô hình quản lý hiệu quả.
Ông Hoàng Việt, Giám đốc chương trình bảo tồn các hệ sinh thái nước ngọt WWF Việt Nam phát biểu tại Hội thảo.
Theo các chuyên gia, trong giai đoạn mới, công tác bảo tồn đất ngập nước cần được tiếp cận trên cơ sở khoa học và ứng dụng mạnh mẽ công nghệ số. Việc xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu chung, bản đồ sinh cảnh và rủi ro, triển khai giám sát đa dạng sinh học định kỳ, ứng dụng viễn thám, cảm biến và các nền tảng số sẽ giúp nâng cao chất lượng quản lý và khả năng dự báo, ứng phó với các tác động từ môi trường; đồng thời, bảo tồn thiên nhiên chỉ thực sự bền vững khi có sự tham gia của cộng đồng.
Các đại biểu cho rằng, cần xây dựng cơ chế để người dân địa phương, đặc biệt là phụ nữ, ngư dân và các nhóm dễ bị tổn thương, được tham gia vào quá trình quản lý và giám sát tài nguyên, đồng thời được hưởng lợi từ các mô hình sinh kế xanh gắn với bảo tồn. Đây cũng là giải pháp quan trọng để hài hòa giữa mục tiêu bảo vệ hệ sinh thái và phát triển kinh tế - xã hội.
Mô hình quản lý của Vườn quốc gia Côn Đảo được đánh giá là một điển hình về kết hợp hài hòa giữa bảo tồn và phát triển. Là khu Ramsar biển đầu tiên của Việt Nam, sau 13 năm được công nhận, Côn Đảo vẫn duy trì gần như nguyên trạng hệ sinh thái rừng, biển và đất ngập nước. Địa phương đã triển khai hiệu quả các mô hình phát triển du lịch sinh thái gắn với bảo tồn thiên nhiên, giao khoán bảo vệ rừng và tạo sinh kế bền vững cho người dân, qua đó, giảm áp lực lên tài nguyên và nâng cao hiệu quả quản lý.