Thành công của Hallyu cho thấy văn hóa không chỉ là giá trị tinh thần mà còn có thể trở thành một ngành kinh tế quan trọng nếu được hỗ trợ bằng chiến lược dài hạn, chính sách nhất quán và hệ sinh thái phát triển phù hợp.
Các thành viên nhóm nhạc BLACKPINK tại một sự kiện ở Seoul, Hàn Quốc, ngày 9/8/2024. Ảnh: Yonhap/TTXVN
Từ khủng hoảng đến bước ngoặt chiến lược
Cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997 từng đẩy Hàn Quốc đến bờ vực sụp đổ kinh tế. Đồng won mất giá mạnh, nhiều tập đoàn lớn phá sản, hàng loạt doanh nghiệp đóng cửa và chính phủ Hàn Quốc phải chấp nhận gói cứu trợ trị giá 58 tỷ USD từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) - khoản vay lớn nhất trong lịch sử của tổ chức này thời điểm đó.
Trong bối cảnh nền kinh tế phụ thuộc quá lớn vào xuất khẩu công nghiệp bộc lộ nhiều điểm yếu, chính quyền của Tổng thống Kim Dae-jung năm 1998 đã lựa chọn một hướng đi ít ai ngờ tới: coi công nghiệp văn hóa là một trụ cột mới của tăng trưởng kinh tế.
Theo trang Space Daily, đây không phải là quyết định mang tính ngắn hạn nhằm ứng phó với khủng hoảng, mà là một chiến lược phát triển kéo dài nhiều thập kỷ. Trong khi vẫn tiếp tục duy trì lợi thế ở các lĩnh vực truyền thống như ô tô, đóng tàu và điện tử, Hàn Quốc chủ trương đa dạng hóa nền kinh tế bằng các ngành có giá trị gia tăng cao, ít chịu tác động của chu kỳ hàng hóa.
Theo tài liệu của Bảo tàng Victoria và Albert (Anh) về lịch sử hình thành Làn sóng Hàn Quốc (Hallyu), chính phủ Hàn Quốc khi đó xác định hai hướng ưu tiên là công nghệ thông tin và công nghiệp văn hóa. Nếu chiến lược công nghệ tạo nền tảng cho sự phát triển của ngành bán dẫn và điện tử trong hai thập kỷ tiếp theo thì chiến lược văn hóa đã mở đường cho sự bùng nổ của K-pop, điện ảnh, truyền hình, trò chơi điện tử và nhiều lĩnh vực sáng tạo khác.
Sau hơn 25 năm, lựa chọn từng gây nhiều tranh cãi này đã đưa Hàn Quốc trở thành một trong những quốc gia xuất khẩu nội dung văn hóa thành công nhất thế giới. Những cái tên như BTS, Blackpink, bộ phim Parasite hay loạt phim Squid Game không chỉ là các hiện tượng giải trí mà còn trở thành biểu tượng cho sức mạnh mềm của nền kinh tế Hàn Quốc.
Theo phân tích của McGill Business Review, kim ngạch xuất khẩu nội dung văn hóa của Hàn Quốc đã tăng từ khoảng 180 triệu USD năm 1998 lên hơn 5,2 tỷ USD năm 2014 và đạt xấp xỉ 12 tỷ USD vào năm 2022. Nếu tính cả ngành mỹ phẩm K-beauty, giá trị xuất khẩu còn lớn hơn nhiều.
Chính sách tạo nên "Làn sóng Hallyu"
Để hiện thực hóa chiến lược này, chính phủ Hàn Quốc xây dựng một hệ thống chính sách đồng bộ thay vì chỉ hỗ trợ riêng lĩnh vực nghệ thuật.
Năm 1998, Bộ Văn hóa và Du lịch được thành lập với vai trò điều phối chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa. Một năm sau, Hàn Quốc ban hành Luật Cơ bản về Thúc đẩy Công nghiệp Văn hóa, tạo nền tảng pháp lý cho việc đầu tư dài hạn. Đến năm 2001, cơ quan tiền thân của Cơ quan Nội dung Sáng tạo Hàn Quốc (KOCCA) ra đời nhằm hỗ trợ doanh nghiệp sáng tạo, kết nối đầu tư và mở rộng thị trường quốc tế.
Một cảnh trong bộ phim "Parasite" đạt giải Oscar của Hàn Quốc. Ảnh: Yonhap
Song song với đó là hàng loạt chính sách hỗ trợ về tài chính. Chính phủ thành lập các quỹ đầu tư mạo hiểm dành riêng cho doanh nghiệp sản xuất nội dung, áp dụng ưu đãi thuế đối với hoạt động xuất khẩu văn hóa, đồng thời duy trì các quy định về tỷ lệ phát sóng chương trình trong nước trên truyền hình và tỷ lệ chiếu phim Hàn Quốc tại các rạp.
Một trọng tâm khác là phát triển nguồn nhân lực. Hệ thống giáo dục đại học mở rộng đào tạo các ngành liên quan đến điện ảnh, âm nhạc, truyền thông, hoạt hình, thiết kế và công nghệ nội dung số. Điều này giúp Hàn Quốc từng bước hình thành lực lượng lao động có chuyên môn cao cho toàn bộ chuỗi sản xuất văn hóa.
Ngân sách dành cho công nghiệp văn hóa cũng tăng đều qua từng giai đoạn, từ khoảng 0,5% ngân sách quốc gia năm 2000 lên gần 1,4% vào năm 2020. Dù tỷ lệ không lớn, nguồn lực này được duy trì liên tục trong hơn hai thập kỷ, tạo điều kiện để doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư vào các dự án có thời gian thu hồi vốn dài.
Điểm đáng chú ý là chiến lược phát triển văn hóa không chỉ được một nhiệm kỳ chính phủ theo đuổi. Từ thời Tổng thống Kim Dae-jung đến các chính quyền kế nhiệm, định hướng này đều được duy trì và mở rộng, tạo tính ổn định cho chính sách. Chính sự nhất quán đó đã giúp Hàn Quốc xây dựng được hệ sinh thái công nghiệp văn hóa có quy mô toàn cầu thay vì chỉ tạo ra những hiện tượng nhất thời.
Bài học cho các nền kinh tế đang phát triển
Sau hơn hai thập kỷ đầu tư, công nghiệp văn hóa Hàn Quốc bắt đầu tạo ra những bước ngoặt mang tính toàn cầu. Một trong những dấu mốc đầu tiên là ca khúc Gangnam Style của ca sĩ Psy phát hành năm 2012. Đây được xem là sản phẩm K-pop đầu tiên tạo sức lan tỏa trên quy mô toàn cầu.
Tiếp đó là sự vươn lên của nhóm nhạc BTS sau khi ra mắt năm 2013. Không chỉ liên tục lập kỷ lục về doanh số và lượng người hâm mộ quốc tế, BTS còn góp phần đưa K-pop trở thành một ngành công nghiệp có sức ảnh hưởng trên toàn cầu.
Trong lĩnh vực điện ảnh, bộ phim Parasite của đạo diễn Bong Joon-ho tiếp tục tạo dấu ấn khi trở thành tác phẩm không nói tiếng Anh đầu tiên giành giải Oscar cho hạng mục Phim hay nhất vào năm 2020. Những thành công này góp phần đưa Hallyu từ một hiện tượng văn hóa khu vực trở thành thương hiệu quốc gia của Hàn Quốc.
Theo phân tích của McGill Business Review, giá trị xuất khẩu nội dung văn hóa của Hàn Quốc đã tăng từ khoảng 180 triệu USD năm 1998 lên 5,27 tỷ USD năm 2014 và đạt gần 12 tỷ USD vào năm 2022.
Trong tổng giá trị này, K-pop đóng góp khoảng 1 tỷ USD từ hoạt động xuất khẩu âm nhạc trực tiếp. Tuy nhiên, tác động kinh tế của lĩnh vực này còn lớn hơn nhiều thông qua các chuyến lưu diễn quốc tế, kinh doanh sản phẩm lưu niệm, bản quyền và các hoạt động tiêu dùng của cộng đồng người hâm mộ trên toàn thế giới.
Điện ảnh và truyền hình Hàn Quốc cũng mang về khoảng 2 tỷ USD từ xuất khẩu bản quyền phát sóng, cấp phép và hợp tác sản xuất với các nền tảng phát trực tuyến quốc tế. Trong khi đó, trò chơi điện tử cùng các nội dung số khác hiện chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng kim ngạch xuất khẩu nội dung văn hóa.
Hiệu ứng lan tỏa của Hallyu không chỉ dừng lại ở các ngành công nghiệp văn hóa. Theo phân tích của Martin Roll, nội dung văn hóa đã góp phần nâng cao hình ảnh quốc gia, qua đó thúc đẩy tiêu dùng đối với nhiều sản phẩm "Made in Korea", từ điện thoại thông minh, đồ điện tử, thời trang đến mỹ phẩm và thực phẩm. Theo các số liệu được công bố, xuất khẩu mỹ phẩm Hàn Quốc đạt khoảng 8 tỷ USD năm 2022, đưa nước này vượt Đức để trở thành quốc gia xuất khẩu mỹ phẩm lớn thứ ba thế giới.
Du lịch cũng là một trong những lĩnh vực hưởng lợi rõ nét. Nhiều khảo sát cho thấy phần lớn du khách lựa chọn Hàn Quốc nhờ sức hấp dẫn từ phim truyền hình, âm nhạc và các sản phẩm văn hóa đại chúng.
Sự thành công của Hallyu cũng đặt ra câu hỏi liệu mô hình này có thể được nhân rộng tại các quốc gia khác hay không. Theo Treasury Today, phần lớn các chuyên gia cho rằng chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa của Hàn Quốc có thể được tham khảo, nhưng khó sao chép hoàn toàn.
Một trong những yếu tố tạo nên thành công của Hàn Quốc là nền tảng kinh tế và xã hội đã được xây dựng từ trước. Quốc gia này sở hữu lực lượng lao động có trình độ học vấn cao, ngành giải trí phát triển từ sớm, hệ thống tài chính đủ khả năng hỗ trợ các doanh nghiệp sáng tạo, cùng sự tham gia của các tập đoàn lớn trong việc đầu tư và mở rộng thị trường.
Quan trọng hơn, Hàn Quốc duy trì chính sách hỗ trợ ổn định trong hơn hai thập kỷ. Thay vì kỳ vọng hiệu quả tức thời, chính phủ chấp nhận đầu tư dài hạn cho một lĩnh vực phải mất nhiều năm mới tạo ra giá trị kinh tế. Chính sự kiên định này giúp các doanh nghiệp có điều kiện xây dựng thương hiệu, đào tạo nhân lực và từng bước mở rộng ra thị trường quốc tế.
Thực tế cho thấy quyết định ưu tiên phát triển công nghiệp văn hóa của chính quyền Tổng thống Kim Dae-jung từng vấp phải nhiều ý kiến hoài nghi. Không ít chuyên gia khi đó cho rằng văn hóa khó có thể trở thành động lực tăng trưởng của một nền kinh tế phụ thuộc vào công nghiệp chế tạo.
Tuy nhiên, sau hơn 25 năm, kết quả đạt được đã vượt xa kỳ vọng ban đầu. Hàn Quốc không chỉ xây dựng được một trong những ngành xuất khẩu văn hóa có giá trị lớn nhất thế giới tính theo bình quân đầu người, mà còn tạo ra hiệu ứng lan tỏa đối với du lịch, tiêu dùng, thương mại và hình ảnh quốc gia.