Trong bối cảnh Việt Nam triển khai Nghị quyết số 70-NQ/TW của Bộ Chính trị về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn 2045, kinh nghiệm của Canada là một tham chiếu đáng chú ý.
Đây là quốc gia giàu tài nguyên, có ngành dầu khí phát triển, nhưng cũng đang phải xử lý bài toán cân bằng giữa an ninh năng lượng, tăng trưởng kinh tế và chuyển đổi xanh.
Hoạt động khai thác dầu khí trên vùng mỏ Bạch Hổ. Ảnh tư liệu, minh họa: Huy Hùng/TTXVN
Trao đổi với phóng viên TTXVN, Thạc sĩ Hoàng Cẩm Vân, chuyên gia quản lý dự án tại một công ty tư vấn năng lượng ở Canada, cho rằng bài học quan trọng nhất là cần nhìn nhận năng lượng như một vấn đề dài hạn, gắn với hạ tầng, chuỗi cung ứng, công nghệ và năng lực tự chủ quốc gia. Theo bà, đây cũng là những gợi mở có giá trị đối với Việt Nam trong quá trình thực hiện Nghị quyết 70 về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.
Theo chuyên gia này, khi nói về chính sách năng lượng của Canada, cần bắt đầu từ đặc điểm cấu trúc của ngành dầu khí. Canada là một trong những quốc gia có trữ lượng dầu lớn trên thế giới, song phần lớn trữ lượng này là dầu cát. Khác với dầu thông thường, các dự án khai thác dầu cát thường có vòng đời kéo dài hàng thập kỷ, giúp tạo sự ổn định về sản lượng, nhưng đồng thời đòi hỏi công nghệ, chi phí và năng lực quản trị môi trường phức tạp hơn.
Chính đặc điểm này khiến Canada luôn phải giải quyết một bài toán kép. Một mặt, nước này muốn phát huy lợi thế tài nguyên để củng cố vị thế cường quốc năng lượng. Mặt khác, Canada vẫn phải đáp ứng các cam kết quốc tế về giảm phát thải khí nhà kính và phát triển bền vững. Theo bà Hoàng Cẩm Vân, đây là điểm rất đáng tham khảo đối với các quốc gia đang xây dựng chiến lược năng lượng dài hạn, bởi bảo đảm nguồn cung không thể tách rời yêu cầu bảo vệ môi trường và chuyển đổi công nghệ.
Một đặc điểm khác là Canada có hệ thống lọc dầu và đường ống phát triển, tích hợp sâu với thị trường Mỹ. Nhưng sự tích hợp đó cũng tạo ra mức độ phụ thuộc đáng kể. Hệ thống đường ống hiện tại chưa được kết nối liền mạch giữa bờ Đông và bờ Tây, trong khi một số cơ sở lọc dầu tại Ontario, Quebec hay New Brunswick vẫn phụ thuộc nhiều vào nguồn cung dầu thô từ Mỹ hoặc từ các khu vực khác. Điều này cho thấy ngay cả một quốc gia giàu tài nguyên cũng không đương nhiên có an ninh năng lượng nếu hạ tầng kết nối, năng lực chế biến và thị trường đầu ra chưa được tổ chức theo hướng tự chủ và linh hoạt.
Theo bà Vân, một số điều chỉnh chính sách gần đây của Canada cho thấy nước này đang tìm cách chuyển từ tư duy hạn chế sản xuất sang gia tăng sản xuất có kiểm soát và bền vững. Một ví dụ đáng chú ý là các thỏa thuận giữa Chính phủ Canada và tỉnh bang Alberta, địa phương có trữ lượng dầu lớn nhất cả nước. Việc linh hoạt hóa một số quy định liên quan đến năng lượng sạch, phát thải và sản xuất dầu khí cho thấy Canada đang cố gắng cân bằng giữa mục tiêu bảo đảm nguồn cung, tăng trưởng kinh tế và yêu cầu chuyển đổi xanh.
Từ kinh nghiệm của Canada, bà Vân cho rằng điều đáng chú ý không chỉ là nguồn tài nguyên, mà là cách tổ chức toàn bộ chuỗi giá trị. Canada có lợi thế ở sự phát triển tương đối đồng bộ của các khâu thăm dò, khai thác, sản xuất, chế biến và vận chuyển dầu. Đây là nền tảng giúp nước này duy trì vai trò quan trọng trên thị trường năng lượng khu vực và toàn cầu. Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ để tối ưu hóa tại các cơ sở sản xuất và chế biến dầu thô cũng giúp nâng cao hiệu quả, giảm chi phí và từng bước cải thiện tiêu chuẩn môi trường.
Tuy nhiên, theo bà, Canada vẫn còn những điểm cần cải thiện. Sự phụ thuộc lớn vào hệ thống đường ống, nguồn cung và đầu ra gắn với Mỹ là một hạn chế chiến lược. Ngoài ra, dù chính sách khí hậu và năng lượng xanh đã có những điều chỉnh nhằm cân bằng hơn giữa nguồn cung và phát triển bền vững, Canada vẫn cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong các cơ sở sản xuất truyền thống. Các giải pháp như đồng phát nhiệt - điện, tích hợp năng lượng tái tạo vào vận hành, hoặc chuyển đổi một phần cơ sở dầu khí hiện có để phục vụ sản xuất nhiên liệu hàng không bền vững vẫn còn nhiều dư địa phát triển.
Bà Vân cho rằng Nghị quyết số 70 của Bộ Chính trị đặt ra yêu cầu rất quan trọng về bảo đảm vững chắc an ninh năng lượng quốc gia trong giai đoạn phát triển mới. Việt Nam có lợi thế về tài nguyên thiên nhiên, vị trí địa lý và điều kiện khí hậu thuận lợi cho phát triển đa dạng các nguồn năng lượng, trong đó có năng lượng tái tạo. Tuy nhiên, để biến lợi thế thành năng lực thực sự, điều cần thiết là xây dựng hạ tầng năng lượng với tầm nhìn dài hạn, gắn kết các khâu từ sản xuất, truyền tải, phân phối đến tiêu thụ.
Theo chuyên gia này, bài học quan trọng từ Canada là chính sách năng lượng cần tránh tư duy ngắn hạn. Các biện pháp “giảm áp” trong thời điểm khủng hoảng có thể cần thiết, nhưng nếu không được đặt trong một chiến lược tổng thể, chúng dễ tạo ra méo mó chính sách hoặc kéo dài sự phụ thuộc vào một nguồn cung, một thị trường hay một loại công nghệ. Vì vậy, Việt Nam cần tiếp cận an ninh năng lượng như một hệ sinh thái, trong đó hạ tầng, công nghệ, thể chế, thị trường và nhân lực phải được phát triển đồng bộ.
Bà Vân nhấn mạnh quá trình chuyển đổi xanh của Việt Nam cần có lộ trình rõ ràng theo từng giai đoạn. Trong ngắn hạn, bảo đảm đủ năng lượng cho phát triển kinh tế - xã hội vẫn là yêu cầu trung tâm. Trong trung và dài hạn, nâng cao tỷ trọng năng lượng sạch, giảm phát thải, ứng dụng công nghệ mới và tăng hiệu quả sử dụng năng lượng phải trở thành định hướng xuyên suốt.
Từ góc nhìn này, việc thực hiện Nghị quyết 70 không chỉ là câu chuyện tăng nguồn cung điện, dầu khí hay năng lượng tái tạo, mà còn là quá trình nâng cấp năng lực tự chủ năng lượng quốc gia. Kinh nghiệm Canada cho thấy muốn bảo đảm an ninh năng lượng, một quốc gia cần có hạ tầng đủ mạnh, chuỗi cung ứng đủ linh hoạt, chính sách đủ ổn định để thu hút đầu tư dài hạn và công nghệ đủ tiên tiến để thích ứng với các chuẩn mực phát triển bền vững.
Đối với Việt Nam, đây là yêu cầu then chốt trong giai đoạn đến năm 2030 và tầm nhìn 2045: vừa bảo đảm năng lượng cho tăng trưởng nhanh, vừa từng bước xây dựng nền năng lượng hiện đại, sạch hơn, tự chủ hơn và có khả năng chống chịu tốt hơn trước các biến động bên ngoài.