05:16 04/05/2026

An ninh năng lượng - Bài cuối: Đến định hình vị thế cho Việt Nam

Nếu những biến động địa chính trị đang đặt ra các thách thức cấp bách, về dài hạn, Việt Nam lại đứng trước một cơ hội mang tính bước ngoặt: tái định hình chiến lược năng lượng theo hướng bền vững, chủ động và có khả năng cạnh tranh khu vực.

Chú thích ảnh
Nhà máy Điện gió Bạc Liêu. Ảnh minh họa: Phan Tuấn Anh/TTXVN

Theo nhà phân tích Collins Chong Yew Keat, nhà phân tích đối ngoại, an ninh và chiến lược thuộc Đại học Malaya (Malaysia), lộ trình năng lượng của Việt Nam hiện nay là một bước đi “đúng hướng và đầy tham vọng”, phản ánh sự chuyển dịch từ tư duy “đảm bảo nguồn cung” sang tư duy “xây dựng hệ thống năng lượng hiện đại”, phản ánh quyết tâm mạnh mẽ của Việt Nam trong việc hiện đại hóa nền kinh tế dưới tầm nhìn của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm.

Trọng tâm của quá trình này là sự thay đổi trong cơ cấu nguồn điện, với việc gia tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo và giảm dần sự phụ thuộc vào nhiệt điện than. Đây không chỉ là yêu cầu môi trường, mà còn là chiến lược kinh tế nhằm tận dụng lợi thế về điện gió ngoài khơi và điện mặt trời.

Cụ thể, tăng mục tiêu công suất lắp đặt năng lượng tái tạo không phải thủy điện lên 21% vào năm 2030, đồng thời giảm đáng kể tỷ trọng nhiệt điện than từ 52% xuống còn 43%. Sự thay đổi này không chỉ đơn thuần là vấn đề môi trường mà còn là một chiến lược kinh tế dài hạn, tận dụng lợi thế vượt trội của Việt Nam về tiềm năng điện mặt trời và điện gió ngoài khơi – những lĩnh vực đang có câu chuyện tăng trưởng mạnh mẽ nhất tại khu vực Đông Nam Á.

Trao đổi với phóng viên TTXVN tại Kuala Lumpur, ông Collins nhấn mạnh cơ hội của Việt Nam không dừng ở việc đảm bảo nhu cầu trong nước, mà còn mở ra khả năng trở thành trung tâm cung ứng điện sạch của khu vực. Các dự án kết nối điện với Malaysia và Singapore là bước đi đầu tiên trong việc tham gia vào Lưới điện ASEAN – một cấu trúc năng lượng đang dần hình thành. Điều này đồng nghĩa với việc Việt Nam không chỉ là “người tiêu dùng năng lượng”, mà có thể trở thành một “nhà cung cấp chiến lược”.

Bên cạnh đó, các cơ chế thị trường như Hợp đồng mua bán điện trực tiếp (DPPA)  đang góp phần tạo ra một hệ sinh thái năng lượng linh hoạt hơn, thu hút đầu tư và hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn khử carbon khắt khe của chuỗi cung ứng toàn cầu, duy trì năng lực cạnh tranh xuất khẩu của nền kinh tế.

Tuy nhiên, con đường hiện thực hóa tham vọng năng lượng xanh vẫn còn đối mặt với những thách thức hệ thống nghiêm trọng, trong đó mạng lưới truyền tải đang trở thành điểm nghẽn chính. Tình trạng nghẽn mạch và tiết giảm công suất đã ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế của nhiều dự án, phản ánh rủi ro kinh điển khi tốc độ phê duyệt dự án nguồn điện nhanh hơn khả năng củng cố hạ tầng lưới điện.

Để giải quyết bài toán này, theo ông Collins, hệ thống điện cần tăng cường tính linh hoạt thông qua việc đầu tư vào các giải pháp lưu trữ năng lượng, nâng cao năng lực dự phòng, cải thiện công tác dự báo và điều độ kỹ thuật số. Đồng thời, sự nhất quán về quy định và các chính sách có khả năng huy động vốn là yếu tố tiên quyết, bởi nhu cầu vốn cho ngành năng lượng là rất lớn và chi phí huy động vốn sẽ tăng nhanh nếu niềm tin của nhà đầu tư vào chính sách bị suy giảm.

Tuy nhiên, ông cũng cảnh báo rằng việc chuyển từ phụ thuộc nhiên liệu sang phụ thuộc công nghệ nhập khẩu không phải là lời giải bền vững. Việt Nam cần xây dựng năng lực nội địa trong chuỗi cung ứng công nghệ và nguyên liệu.

Chú thích ảnh
Dự án Nhà máy điện mặt trời Trung Nam Thuận Nam 450 MW tại tỉnh Ninh Thuận. Ảnh: TTXVN

Một khía cạnh then chốt khác trong chiến lược an ninh năng lượng mới của Việt Nam là việc xem xét mở lại tùy chọn năng lượng hạt nhân. Nếu được quản trị tốt, điện hạt nhân sẽ cung cấp một nguồn điện nền phát thải thấp, ổn định, giúp bù đắp cho tính biến thiên của điện gió và điện mặt trời. Đây là bước đi quan trọng trong việc xây dựng một danh mục năng lượng cân bằng, tránh việc rơi vào bẫy phụ thuộc quá mức vào bất kỳ một nguồn nhiên liệu hay công nghệ nào.

Quan trọng hơn, khái niệm an ninh năng lượng trong kỷ nguyên mới đã mở rộng từ “nguồn cung” sang “toàn bộ hệ thống”. Điều này bao gồm lưới điện, hạ tầng số, an ninh mạng và chuỗi cung ứng công nghệ. 

Theo đó, ông Collins nhấn mạnh Việt Nam cần nhìn nhận chuyển dịch năng lượng và an ninh năng lượng như một chiến lược thống nhất, thay vì hai mục tiêu riêng rẽ. Trong bối cảnh này, việc đầu tư vào lưới điện và lưu trữ cần được ưu tiên đi trước một bước, đồng thời duy trì giá năng lượng hợp lý để tránh gây sốc cho nền kinh tế.

Chuyên gia Collins khuyến nghị Việt Nam cần tránh việc thực hiện lộ trình khử carbon theo cách gây sốc cho giá điện công nghiệp và sinh hoạt. Thay vì các biện pháp trợ cấp diện rộng gây biến dạng thị trường, chính phủ nên tập trung vào việc đấu thầu cạnh tranh, cải cách thị trường điện và có các biện pháp hỗ trợ mục tiêu cho những nhóm đối tượng dễ bị tổn thương.

Việc xây dựng "tùy chọn chiến lược" cũng đóng vai trò cốt lõi cho khả năng phục hồi, bao gồm việc xây dựng các kho dự trữ nhiên liệu, đa dạng hóa nguồn cung LNG và dầu mỏ, đồng thời đẩy mạnh sản xuất trong nước một số linh kiện công nghệ sạch nhất định.

Chuyên gia Malaysia nhận định Việt Nam đang bước vào giai đoạn khó khăn nhất: từ hoạch định sang thực thi – nơi các thách thức về tài chính, hạ tầng và quản trị cùng lúc bộc lộ. Tuy nhiên, chính trong giai đoạn này, cơ hội cũng trở nên rõ ràng hơn. Nếu vượt qua được các “điểm nghẽn hệ thống” và cân bằng được giữa an ninh – chuyển dịch – chi phí, Việt Nam hoàn toàn có thể vươn lên trở thành một trong những trụ cột năng lượng của Đông Nam Á. Khi đó, an ninh năng lượng sẽ không chỉ là “lá chắn” trước biến động, mà trở thành đòn bẩy chiến lược nâng cao vị thế quốc gia – cũng chính là lời giải dài hạn cho những thách thức đã được đặt ra từ thực tiễn hiện nay.

Bùi Hoàn - Thành Trung (TTXVN)