Khi nhà máy điện hạt nhân Tarapur đi vào hoạt động năm 1969, Ấn Độ đang khát khao khẳng định vị thế trên trường quốc tế. Ở thời điểm đó, Ấn Độ đang phát triển với tốc độ nhanh chóng, trong khi mục tiêu tự chủ kinh tế trở thành ưu tiên hàng đầu sau những nạn đói nghiêm trọng.
Một nhà máy điện hạt nhân tại bang Maharashtra, Ấn Độ. Ảnh: AFP/TTXVN (Ảnh không cho phép bên thứ ba khai thác, chia sẻ lại)
Gần 60 năm sau, Ấn Độ khởi động lại các lò phản ứng ở Tarapur. Theo truyền thông Australia, việc đưa nhà máy Tarapur hoạt động trở lại trong năm nay, dù nó đã trở thành một trong những cơ sở điện hạt nhân lâu đời nhất thế giới, cho thấy tham vọng năng lượng và các ưu tiên chiến lược về quốc phòng của Ấn Độ.
“Trong hành trình hướng tới tương lai năng lượng sạch và bảo đảm an ninh hơn, Tarapur vẫn tiếp tục là biểu tượng của đổi mới sáng tạo, sức chống chịu và trình độ công nghệ vượt trội”, Tổng công ty Điện hạt nhân Ấn Độ (NPCIL) tuyên bố trên mạng xã hội X.
"Lão làng" của ngành điện hạt nhân
Sau khi giành độc lập từ Anh, Ấn Độ đã thành lập Ủy ban năng lượng nguyên tử vào năm 1948. Với nhiên liệu từ Anh và công nghệ Canada, Ấn Độ đã xây dựng các lò phản ứng nghiên cứu vào những năm 1950 của thế kỷ trước, nhưng việc sản xuất điện thương mại chỉ bắt đầu khi nhà máy Tarapur đi vào hoạt động. Kể từ đó, Ấn Độ nhiều lần đặt ra những mục tiêu đầy tham vọng nhằm mở rộng mạnh mẽ công suất điện hạt nhân, nhưng liên tục không đạt được các mục tiêu này.
Hiện nay, điện hạt nhân chỉ chiếm khoảng 3% cơ cấu nguồn điện của Ấn Độ. Tuy nhiên, năm ngoái, chính phủ Ấn Độ tuyên bố sẽ nâng tỷ lệ này lên 10%, tương đương khoảng 100 GW vào năm 2047.
Giáo sư MW Ramana thuộc Trường Các vấn đề Công cộng và Quốc tế Toàn cầu của Đại học British Columbia (Canada), cho rằng Ấn Độ không phải là quốc gia duy nhất đặt kỳ vọng quá lớn vào năng lượng hạt nhân.
Ông nói: “Vào những năm 1970, tại Mỹ người ta từng kỳ vọng sẽ có 1.000 lò phản ứng hạt nhân được đưa vào vận hành vào đầu thế kỷ này. Nhưng trên thực tế, con số đó chỉ vào khoảng 100 lò”.
Xét trên quy mô sản xuất điện toàn cầu, tỷ trọng của điện hạt nhân đã giảm từ mức đỉnh 17% vào năm 1996 xuống còn 9% vào năm 2024.
Giáo sư Ramana lý giải: "Điều này một phần là do các nhà máy điện hạt nhân rất tốn kém và cũng chỉ là một cách rất phức tạp để đun sôi nước bằng quy trình nguy hiểm".
Nhưng việc triển khai năng lượng hạt nhân chậm chạp ở Ấn Độ không chỉ liên quan đến kinh tế, mà còn liên quan đến chính trị.
Các lò phản ứng ở Tarapur chỉ mới hoạt động được vài năm khi Ấn Độ đưa ra quyết định lớn: họ cho nổ một quả bom hạt nhân. Vụ nổ dưới lòng đất tại bãi thử Pokhran năm 1974 kết hợp với việc Ấn Độ từ chối ký Hiệp ước Không phổ biến vũ khí hạt nhân (NPT) đã gây chấn động toàn cầu.
Mỹ đình chỉ xuất khẩu urani làm giàu sang Ấn Độ vào năm 1980 trong bối cảnh lo ngại về chương trình hạt nhân của nước này. Cuối cùng, Ấn Độ bị hạn chế nghiêm trọng trong việc tiếp cận thị trường toàn cầu về nhiên liệu và công nghệ, qua đó cô lập ngành công nghiệp hạt nhân non trẻ.
Chiến lược ba giai đoạn của Ấn Độ
Mặc dù có nguồn tài nguyên urani hạn chế và ít bên sẵn lòng giao dịch, Ấn Độ vẫn không từ bỏ tham vọng điện hạt nhân của mình. Cha đẻ của chương trình hạt nhân Ấn Độ - ông Homi Jehangir Bhabha, đã đề ra chiến lược ba giai đoạn nhằm khai thác chuyên môn và nguồn lực trong nước. Đầu tiên, Ấn Độ đã thiết kế và xây dựng các lò phản ứng nước nặng áp suất cao, sử dụng ít urani tự nhiên hơn và không cần các cơ sở làm giàu.
Những lò phản ứng này cũng tạo ra plutoni, loại nhiên liệu có thể được sử dụng trong các lò phản ứng tái sinh nhanh dự kiến xây dựng ở giai đoạn hai. Ấn Độ đã đạt được cột mốc quan trọng vào tháng 4 vừa qua khi lò phản ứng hạt nhân nguyên mẫu công suất 500 MW lần đầu tiên đạt trạng thái tới hạn. Các lò phản ứng này tạo ra nhiều nhiên liệu hơn mức tiêu thụ, vì vậy chúng có thể sản xuất urani-233 từ một trong những nhiên liệu dồi dào: thori.
Thế hệ lò phản ứng chạy bằng thori mới sẽ là động lực cho giai đoạn thứ ba và cũng là giai đoạn cuối cùng trong chiến lược phát triển điện hạt nhân của Ấn Độ, hướng tới mục tiêu độc lập về năng lượng.
Thori có trữ lượng gấp ba lần urani và ước tính Ấn Độ sở hữu nguồn tài nguyên Thori lớn nhất thế giới, khoảng 850.000 tấn.
Kết thúc mùa Đông hạt nhân của Ấn Độ
Ấn Độ vẫn chưa ký Hiệp ước Không phổ biến vũ khí hạt nhân (NPT), nhưng mùa Đông hạt nhân của nước này đã bắt đầu tan băng. Thỏa thuận Nhóm các nhà cung cấp hạt nhân năm 2008 đã mở đường cho việc nhập khẩu nhiên liệu và công nghệ hạt nhân, sau đó Ấn Độ còn ký thỏa thuận hợp tác với Mỹ, Nga, Pháp, Anh, Hàn Quốc và Canada.
Hiện nay, Ấn Độ có 24 lò phản ứng đang hoạt động, 8 lò đang trong quá trình thi công và hàng chục lò khác đang được đề xuất.
Hai lò phản ứng ban đầu tại Tarapur đã ngừng hoạt động từ năm 2020 và mỗi lò chỉ cung cấp 150 megawatt. Giáo sư Ramana cho biết chúng đủ để đáp ứng các tiêu chí của thuật ngữ mới nhất trong ngành năng lượng hạt nhân - lò phản ứng mô-đun nhỏ.
Điều đáng chú ý ở thành tựu hồi sinh Tarapur không chỉ nằm ở tuổi đời của các lò phản ứng, mà còn ở quy mô của quá trình cải tạo kỹ thuật nhằm khôi phục khả năng vận hành của chúng.
Ông BC Pathak - lãnh đạo Tổng công ty Điện hạt nhân Ấn Độ chia sẻ với kênh NDTV: "Quá trình nâng cấp này tương tự như một ca phẫu thuật tim. Lò phản ứng là trái tim của nhà máy. Phần 'trái tim' vẫn được giữ nguyên, nhưng toàn bộ các hệ thống kết nối với nó đã được thay thế".
Sau nhiều thập kỷ tồn tại, vượt qua những hạn chế về công nghệ và những biến động lịch sử, lò phản ứng Tarapur 1 và 2 đã được cải tạo toàn diện. Với quá trình nâng cấp hoàn tất, hai lò phản ứng tiếp tục cung cấp điện cho Ấn Độ, cho thấy rằng bằng năng lực kỹ thuật vững chắc cùng văn hóa an toàn nghiêm ngặt, ngay cả những lò phản ứng lâu đời nhất cũng có thể kéo dài tuổi thọ vận hành.