Các lãnh đạo công nghệ từng gọi trí tuệ nhân tạo (AI) là một lực lượng dân chủ hóa. Nhưng thực tế, AI đang tập trung quyền lực và tài sản vào một số ít công ty Mỹ.
Đảo chiều đầu tư vào AI
Ảnh chụp từ trên không khu Apple Park, trụ sở của Apple, tại Thung lũng Silicon. Ảnh: Wikipedia
Theo trang restofworld.org, năm 2016, tương lai dường như rất tươi sáng đối với các công ty công nghệ ngoài Thung lũng Silicon.
Các nhà đầu tư Mỹ bất ngờ nhận ra cơ hội ở nước ngoài và phân bổ vốn theo hướng đó. Các quỹ đầu tư mạo hiểm từng gần như chỉ tập trung vào Thung lũng Silicon nay theo đuổi các thương vụ tại Bắc Kinh, Bengaluru, Jakarta và São Paolo, khởi đầu cho gần một thập kỷ “thời kỳ hoàng kim” của các công ty khởi nghiệp toàn cầu. Năm đó, lần đầu tiên, các công ty tư nhân ngoài Mỹ huy động được nhiều vốn hơn các công ty Mỹ.
Vào mùa hè năm 2016, ứng dụng mạng xã hội Line của Nhật Bản niêm yết công khai trong đợt IPO công nghệ lớn nhất toàn cầu trong năm. Gojek của Indonesia nhanh chóng chuyển mình từ dịch vụ gọi xe máy thành một “siêu ứng dụng” đa lĩnh vực, trở thành một trong số ít kỳ lân của Đông Nam Á.
Sự phổ biến của công nghệ di động đã thúc đẩy bùng nổ công nghệ tài chính tại những nước như Brazil, nơi Nubank xây dựng một trong những ngân hàng số lớn nhất thế giới. Tại Ấn Độ, khoản đầu tư 16 tỷ USD của Walmart vào cửa hàng trực tuyến Flipkart năm 2018 chứng minh giá trị của thị trường Ấn Độ đối với các nhà đầu tư toàn cầu.
Các công ty ngoài Mỹ được quỹ đầu tư mạo hiểm hậu thuẫn đã huy động hơn 100 tỷ USD vào năm 2016. Đến năm 2021, con số này vượt 300 tỷ USD. Xu hướng gia tăng này đánh dấu một giai đoạn ngắn mà có vẻ như lời hứa lâu dài về khả năng san bằng của công nghệ đã tiến gần hơn tới hiện thực.
Nhưng đến năm 2026, “cửa sổ” đó dường như đã khép lại. Xu hướng đầu tư đảo chiều: năm 2024, Mỹ một lần nữa giành vị trí dẫn đầu về tài trợ cho các công ty khởi nghiệp, vượt tất cả các quốc gia khác cộng lại. Năm 2025, khoảng cách còn nới rộng hơn. Phần lớn xu hướng này liên quan đến một công nghệ duy nhất ngày càng bao trùm: trí tuệ nhân tạo.
Vào giữa tháng 2, Anthropic thông báo đã huy động 30 tỷ USD với mức định giá 380 tỷ USD. Hai tuần sau, OpenAI nâng mức cạnh tranh lên đáng kể khi công bố vòng gọi vốn 110 tỷ USD với định giá 840 tỷ USD. Tổng cộng, theo phân tích của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế, các công ty AI của Mỹ thu hút 75% tổng đầu tư AI toàn cầu trong năm 2025, tương đương 194 tỷ USD. Con số này gần bằng một nửa tổng vốn đầu tư mạo hiểm toàn cầu trong mọi ngành.
Nguồn vốn này mang lại cho các công ty Mỹ lợi thế chiến lược rất lớn, cung cấp nguồn lực để tuyển dụng nhân tài hàng đầu và đầu tư vào hạ tầng vật lý mà ngành AI đặc biệt cần: các trung tâm dữ liệu lớn, mạnh, chứa các chip đắt đỏ và khó tiếp cận. Những trung tâm này cũng cần lượng nước và điện khổng lồ để vận hành, cùng hàng chục tỷ USD để xây dựng và duy trì. Đây là những nguồn lực mà phần lớn thế giới không có.
Năng lực của Trung Quốc và Ấn Độ
Trung Quốc quyết tâm thúc đẩy năng lực trí tuệ nhân tạo của quốc gia, bất chấp các hạn chế công nghệ của Mỹ. Ảnh: EPA-EFE
Đối trọng duy nhất với sự thống trị AI của Mỹ dĩ nhiên là Trung Quốc, nơi ngành AI được chính phủ trợ cấp mạnh. Dù vậy, các biện pháp kiểm soát xuất khẩu của Mỹ đối với các chip tiên tiến nhất đã cản trở khả năng của Trung Quốc trong việc đạt được sức mạnh tính toán tương đương các đối thủ tại Mỹ.
Mỹ, và ở mức độ nào đó là Trung Quốc, đang nắm lợi thế gần như không thể vượt qua trong việc sở hữu các mô hình AI nền tảng của thế giới. Điều này không có nghĩa các quốc gia khác không thể phát triển hệ sinh thái AI riêng dựa trên việc tinh chỉnh các mô hình đó. Tuy nhiên, điều đó đồng nghĩa họ sẽ ngày càng phụ thuộc vào một số ít công ty Mỹ và Trung Quốc, khiến họ dễ bị tổn thương trước biến động địa chính trị và nguy cơ các công ty này có thể thâu tóm đối thủ toàn cầu.
Ngay cả khi các nhà lãnh đạo và doanh nhân ngoài phương Tây đang gấp rút xây dựng các hệ sinh thái “AI có chủ quyền”, số phận của họ có thể đã được định đoạt.
Hơn ba năm kể từ khi ChatGPT ra mắt, gần như mọi dữ liệu về kỷ nguyên AI đều cho thấy một thực tế đáng chú ý: sự tập trung tài nguyên theo địa lý.
Kể từ năm 2023, hơn 4.000 công ty AI được quỹ đầu tư mạo hiểm hậu thuẫn đã được thành lập tại Mỹ, nhiều hơn khoảng 800 công ty so với phần còn lại của thế giới cộng lại.
Khoảng cách đầu tư còn rõ rệt hơn: 10 nhà đầu tư AI hàng đầu toàn cầu đã dẫn dắt các vòng gọi vốn trị giá 96 tỷ USD cho các công ty AI Mỹ năm 2025, so với chỉ 1,9 tỷ USD cho tất cả các quốc gia khác cộng lại.
Dù các con số này bị ảnh hưởng bởi một vài khoản đầu tư khổng lồ, nhưng số lượng thương vụ tại Mỹ so với phần còn lại của thế giới cũng tương tự. Năm 2025, 10 nhà đầu tư hàng đầu thực hiện 1.261 thương vụ AI tại Mỹ và chỉ 271 thương vụ ở các nơi khác.
“Điều này là chưa từng có”, Gené Teare, biên tập viên dữ liệu cấp cao của Crunchbase News, nói, đồng thời lưu ý rằng đầu tư vào AI hiện chiếm 50% tổng vốn tư nhân toàn cầu.
Xu hướng tập trung đầu tư càng trở nên rõ rệt khi xét đến cách AI được quảng bá là công nghệ mang tính bao trùm. Giám đốc điều hành OpenAI Sam Altman thường mô tả AI là “một lực lượng san bằng”. Giám đốc điều hành Nvidia Jensen Huang gọi nó là “bộ cân bằng vĩ đại”.
Theo lập luận này, công cụ AI có thể được sử dụng ở bất kỳ đâu. Tuy nhiên, trên thực tế, cho đến nay, kỷ nguyên AI dường như đang củng cố quyền lực ở những nơi vốn đã có.
Nếu có quốc gia nào trong nhóm thị trường mới nổi có khả năng đảo ngược xu hướng này, đó là Ấn Độ. Nước này có một trong những lực lượng lao động công nghệ lớn nhất thế giới, nền kinh tế số khổng lồ và chính phủ quyết tâm trở thành cường quốc AI toàn cầu.
“Quan điểm của tôi là Ấn Độ phải nằm trong top ba siêu cường AI toàn cầu, không chỉ về tiêu thụ mà còn về sáng tạo”, Thủ tướng Narendra Modi phát biểu tại Hội nghị thượng đỉnh về Tác động của AI ở New Delhi vào tháng 2. Chương trình AI chủ lực của chính phủ đã dành hơn 1 tỷ USD cho đầu tư AI và nước này đang chuẩn bị công bố thêm một quỹ 11 tỷ USD tập trung vào sản xuất chip.
Nhưng các câu chuyện về những công ty AI Ấn Độ từng đầy hứa hẹn nay phá sản đang ngày càng nhiều. Mad Street Den đã bị mua lại trong một thương vụ khó khăn năm 2025. CodeParrot cũng đóng cửa năm 2025 sau khi không thể bứt phá. Công ty AI doanh nghiệp Subtl.ai có trụ sở tại Hyderabad cũng đóng cửa do thiếu vốn và không thu hút được khách hàng trả tiền.
Một phần vấn đề, theo một số chuyên gia, là việc cố gắng xây dựng “OpenAI của Ấn Độ” thay vì tập trung giải quyết các vấn đề địa phương cụ thể.
Trong lĩnh vực tốn kém và mất thời gian như AI, đây là những hạn chế nghiêm trọng, đặc biệt khi tại Mỹ, các công ty như OpenAI có thể cam kết chi hơn 1.000 tỷ USD cho hạ tầng trước khi tạo ra lợi nhuận mà vẫn thu hút nhà đầu tư.
Tại châu Phi, thách thức còn lớn hơn. Kể từ năm 2023, chưa đến 45 công ty khởi nghiệp AI được thành lập và tổng vốn huy động dưới 40 triệu USD. Điều này không gây ngạc nhiên khi châu Phi chỉ chiếm dưới 1% công suất trung tâm dữ liệu toàn cầu.
Một báo cáo gần đây của Microsoft cảnh báo về khoảng cách số ngày càng mở rộng giữa Bắc bán cầu và Nam bán cầu.
Dù có những nỗ lực như Cassava Technologies xây dựng trung tâm dữ liệu AI tại 5 quốc gia châu Phi, quy mô vẫn còn rất nhỏ so với các công ty Mỹ. Công ty này dự kiến triển khai khoảng 12.000 GPU Nvidia, trong khi riêng OpenAI đã hướng tới hơn 1 triệu GPU.
Theo các chuyên gia, sự mất cân bằng này phần nào là hợp lý do chênh lệch giàu nghèo toàn cầu. Tuy nhiên, điều đó cũng đồng nghĩa hệ sinh thái AI tại các khu vực này sẽ phụ thuộc vào công nghệ do nước ngoài kiểm soát, đặc biệt là Trung Quốc.
Các công ty sở hữu hạ tầng AI cuối cùng sẽ trở thành người quyết định, có khả năng quyết định sự thành bại của doanh nghiệp và nền kinh tế phụ thuộc vào họ.
Dù vậy, một số chuyên gia cho rằng cơ hội kinh tế từ AI không chỉ nằm ở việc tạo công ty khởi nghiệp, mà còn ở cách các doanh nghiệp hiện hữu áp dụng AI.
Theo các chuyên gia, kỷ nguyên AI có thể sẽ thưởng cho những quốc gia có khả năng ứng dụng nhanh, thay vì những quốc gia cố gắng xây dựng công nghệ đắt đỏ.
Ông Shu Nyatta, đối tác điều hành tại công ty Bicycle Capital, so sánh việc đầu tư hàng trăm tỷ USD vào AI với chi tiêu quân sự toàn cầu: không phải quốc gia nào cũng cần tự sản xuất máy bay chiến đấu hay tàu ngầm để hưởng lợi từ năng lực quốc phòng hiện đại. Ông nói: “Miễn là bạn có quyền tiếp cận các công nghệ này theo cách đủ bền vững, bạn không cần ám ảnh với việc tự xây dựng mọi thứ”.
Điều đó có thể đúng. Tuy nhiên, lịch sử cũng cho thấy một thực tế khác: các quốc gia sở hữu kho vũ khí lớn nhất thường là những bên đưa ra quyết định.